SKALE Network Giá

Giá SKALE Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SKL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010194
$0.010194
HK$0.0795
0.0087
binance

Binance

$0.010203
$0.010203
HK$0.0796
0.0087
okx

OKX

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087
bybit

Bybit

$0.010198
$0.010198
HK$0.0795
0.0087
digifinex

DigiFinex

$0.010199
$0.010199
HK$0.0795
0.0087
bitrue

Bitrue

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087
bingx

BingX

$0.010199
$0.010199
HK$0.0795
0.0087
bitget

Bitget

$0.010202
$0.010202
HK$0.0796
0.0087
deepcoin

Deepcoin

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
bitmart

BitMart

$0.0102
$0.0102
HK$0.0796
0.0087
cointiger

CoinTiger

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
whitebit

WhiteBIT

$0.010203
$0.010203
HK$0.0796
0.0087
lbank

LBank

$0.010202
$0.010202
HK$0.0796
0.0087
btse

BTSE

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
gate-io

Gate.io

$0.010201
$0.010201
HK$0.0796
0.0087
htx

HTX

$0.010201
$0.010201
HK$0.0796
0.0087
xt

XT.COM

$0.010198
$0.010198
HK$0.0795
0.0087
upbit

Upbit

$0.010201
$0.010201
HK$0.0796
0.0087
kucoin

KuCoin

$0.010194
$0.010194
HK$0.0795
0.0087
mexc

MEXC

$0.0102
$0.0102
HK$0.0796
0.0087
indoex

IndoEx

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
phemex

Phemex

$0.010194
$0.010194
HK$0.0795
0.0087
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010201
$0.010201
HK$0.0796
0.0087
bitforex

BitForex

$0.010199
$0.010199
HK$0.0795
0.0087
latoken

LATOKEN

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087
bibox

Bibox

$0.010203
$0.010203
HK$0.0796
0.0087
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010194
$0.010194
HK$0.0795
0.0087
bithumb

Bithumb

$0.0102
$0.0102
HK$0.0796
0.0087
poloniex

Poloniex

$0.010202
$0.010202
HK$0.0796
0.0087
kraken

Kraken

$0.010199
$0.010199
HK$0.0795
0.0087
p2b

P2B

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087
dydx

dYdX

$0.010203
$0.010203
HK$0.0796
0.0087
citex

CITEX

$0.0102
$0.0102
HK$0.0796
0.0087
bitmex

BitMEX

$0.010198
$0.010198
HK$0.0795
0.0087
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010199
$0.010199
HK$0.0795
0.0087
stormgain

StormGain

$0.010201
$0.010201
HK$0.0796
0.0087
coinsbit

Coinsbit

$0.010196
$0.010196
HK$0.0795
0.0087
tidex

Tidex

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087
bitfinex

Bitfinex

$0.010197
$0.010197
HK$0.0795
0.0087
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010195
$0.010195
HK$0.0795
0.0087

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SKL sang USD là 1 SKL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.010194 SKALE Network. Vốn hóa thị trường là $63.477m. Trong tuần qua, SKALE Network đã giảm -7.57%, đạt mức cao nhất là $0.0112 và mức thấp là $0.0104. Trong tháng qua, SKALE Network đã giảm -13.49%, đạt mức cao nhất là $0.0118 và mức thấp là $0.0095. Trong năm qua, SKALE Network đã giảm -76.77%, với mức cao nhất là $0.0605 và thấp nhất là $0.0095. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SKL đã được giao dịch trên 242 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.