Zano Giá

Giá Zano của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ZANO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
binance

Binance

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
okx

OKX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bybit

Bybit

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
digifinex

DigiFinex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitrue

Bitrue

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bingx

BingX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitget

Bitget

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
deepcoin

Deepcoin

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitmart

BitMart

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
cointiger

CoinTiger

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
whitebit

WhiteBIT

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
lbank

LBank

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
btse

BTSE

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
gate-io

Gate.io

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
htx

HTX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
xt

XT.COM

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
upbit

Upbit

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
kucoin

KuCoin

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
mexc

MEXC

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
indoex

IndoEx

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
phemex

Phemex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitforex

BitForex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
latoken

LATOKEN

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bibox

Bibox

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bithumb

Bithumb

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
poloniex

Poloniex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
kraken

Kraken

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
p2b

P2B

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
dydx

dYdX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
citex

CITEX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitmex

BitMEX

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
stormgain

StormGain

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
coinsbit

Coinsbit

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
tidex

Tidex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
bitfinex

Bitfinex

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885
btc-alpha

BTC-Alpha

$8.0484
$8.0484
HK$62.91
6.7885

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ZANO sang USD là 1 ZANO tương đương với $0.00412 và mỗi USD có giá trị là 8.0484 Zano. Vốn hóa thị trường là $120.752m. Trong tuần qua, Zano đã giảm -11.86%, đạt mức cao nhất là $9.1418 và mức thấp là $8.0484. Trong tháng qua, Zano đã giảm -27.72%, đạt mức cao nhất là $11.13 và mức thấp là $8.0484. Trong năm qua, Zano đã giảm -4.35%, với mức cao nhất là $17.38 và thấp nhất là $5.1862. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ZANO đã được giao dịch trên 25 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.