USD0 Liquid Bond Giá

Giá USD0 Liquid Bond của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá USD0++ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
binance

Binance

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
okx

OKX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bybit

Bybit

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
digifinex

DigiFinex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitrue

Bitrue

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bingx

BingX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitget

Bitget

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
deepcoin

Deepcoin

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitmart

BitMart

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
cointiger

CoinTiger

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
whitebit

WhiteBIT

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
lbank

LBank

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
btse

BTSE

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
gate-io

Gate.io

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
htx

HTX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
xt

XT.COM

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
upbit

Upbit

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
kucoin

KuCoin

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
mexc

MEXC

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
indoex

IndoEx

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
phemex

Phemex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitforex

BitForex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
latoken

LATOKEN

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bibox

Bibox

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bithumb

Bithumb

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
poloniex

Poloniex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
kraken

Kraken

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
p2b

P2B

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
dydx

dYdX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
citex

CITEX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitmex

BitMEX

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
stormgain

StormGain

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
coinsbit

Coinsbit

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
tidex

Tidex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
bitfinex

Bitfinex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9549
$0.9549
HK$7.4644
0.8041

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của USD0++ sang USD là 1 USD0++ tương đương với $0.00048 và mỗi USD có giá trị là 0.9549 USD0 Liquid Bond. Vốn hóa thị trường là $500.793m. Trong tuần qua, USD0 Liquid Bond đã giảm -0.05%, đạt mức cao nhất là $0.9564 và mức thấp là $0.9547. Trong tháng qua, USD0 Liquid Bond đã giảm 0.28%, đạt mức cao nhất là $0.9572 và mức thấp là $0.9513. Trong năm qua, USD0 Liquid Bond đã giảm 1.20%, với mức cao nhất là $0.9793 và thấp nhất là $0.9201. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million USD0++ đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.