Aragon Giá

Giá Aragon của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.8081
$5.8081
HK$45.39
4.8936
binance

Binance

$5.8076
$5.8076
HK$45.39
4.8932
okx

OKX

$5.8076
$5.8076
HK$45.39
4.8932
bybit

Bybit

$5.8074
$5.8074
HK$45.38
4.8931
digifinex

DigiFinex

$5.8081
$5.8081
HK$45.39
4.8936
bitrue

Bitrue

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
bingx

BingX

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
bitget

Bitget

$5.8074
$5.8074
HK$45.38
4.8931
deepcoin

Deepcoin

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
bitmart

BitMart

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
cointiger

CoinTiger

$5.8075
$5.8075
HK$45.39
4.8931
whitebit

WhiteBIT

$5.8081
$5.8081
HK$45.39
4.8936
lbank

LBank

$5.8081
$5.8081
HK$45.39
4.8936
btse

BTSE

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
gate-io

Gate.io

$5.8074
$5.8074
HK$45.38
4.8931
htx

HTX

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
xt

XT.COM

$5.808
$5.808
HK$45.39
4.8936
upbit

Upbit

$5.8075
$5.8075
HK$45.39
4.8931
kucoin

KuCoin

$5.8079
$5.8079
HK$45.39
4.8935
mexc

MEXC

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
indoex

IndoEx

$5.8075
$5.8075
HK$45.39
4.8931
phemex

Phemex

$5.8074
$5.8074
HK$45.38
4.8931
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.8076
$5.8076
HK$45.39
4.8932
bitforex

BitForex

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
latoken

LATOKEN

$5.8076
$5.8076
HK$45.39
4.8932
bibox

Bibox

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.8072
$5.8072
HK$45.38
4.8929
bithumb

Bithumb

$5.8076
$5.8076
HK$45.39
4.8932
poloniex

Poloniex

$5.8078
$5.8078
HK$45.39
4.8934
kraken

Kraken

$5.8078
$5.8078
HK$45.39
4.8934
p2b

P2B

$5.808
$5.808
HK$45.39
4.8936
dydx

dYdX

$5.8074
$5.8074
HK$45.38
4.8931
citex

CITEX

$5.8075
$5.8075
HK$45.39
4.8931
bitmex

BitMEX

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.808
$5.808
HK$45.39
4.8936
stormgain

StormGain

$5.8078
$5.8078
HK$45.39
4.8934
coinsbit

Coinsbit

$5.8081
$5.8081
HK$45.39
4.8936
tidex

Tidex

$5.8073
$5.8073
HK$45.38
4.8930
bitfinex

Bitfinex

$5.8077
$5.8077
HK$45.39
4.8933
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.8078
$5.8078
HK$45.39
4.8934

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANT sang USD là 1 ANT tương đương với $0.00299 và mỗi USD có giá trị là 5.8072 Aragon. Vốn hóa thị trường là $2.613m. Trong tuần qua, Aragon đã giảm 9897.53%, đạt mức cao nhất là $0.0605 và mức thấp là $0.0532. Trong tháng qua, Aragon đã giảm 6402.76%, đạt mức cao nhất là $0.0989 và mức thấp là $0.0532. Trong năm qua, Aragon đã giảm 45.28%, với mức cao nhất là $4.2328 và thấp nhất là $0.0532. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ANT đã được giao dịch trên 181 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.