Sapphire Giá

Giá Sapphire của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAPP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.34
7.5822
binance

Binance

$5
$5
HK$39.08
4.2123
okx

OKX

$7
$7
HK$54.71
5.8972
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6849
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$46.89
5.0548
bitrue

Bitrue

$9
$9
HK$70.34
7.5822
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.44
2.5274
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.26
3.3699
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7397
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.08
4.2123
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.34
7.5822
cointiger

CoinTiger

$2
$2
HK$15.63
1.6849
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.71
5.8972
lbank

LBank

$6
$6
HK$46.89
5.0548
btse

BTSE

$8
$8
HK$62.53
6.7397
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.44
2.5274
htx

HTX

$8
$8
HK$62.53
6.7397
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.44
2.5274
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.44
2.5274
kucoin

KuCoin

$8
$8
HK$62.53
6.7397
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.53
6.7397
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.44
2.5274
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.44
2.5274
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6849
bitforex

BitForex

$3
$3
HK$23.44
2.5274
latoken

LATOKEN

$3
$3
HK$23.44
2.5274
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.71
5.8972
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$9
$9
HK$70.34
7.5822
bithumb

Bithumb

$3
$3
HK$23.44
2.5274
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.53
6.7397
kraken

Kraken

$9
$9
HK$70.34
7.5822
p2b

P2B

$2
$2
HK$15.63
1.6849
dydx

dYdX

$8
$8
HK$62.53
6.7397
citex

CITEX

$7
$7
HK$54.71
5.8972
bitmex

BitMEX

$5
$5
HK$39.08
4.2123
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$46.89
5.0548
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8165
0.8425
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5274
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0548
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.34
7.5822
btc-alpha

BTC-Alpha

$7
$7
HK$54.71
5.8972

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAPP sang USD là 1 SAPP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sapphire. Vốn hóa thị trường là $4.873m. Trong tuần qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0024. Trong tháng qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0014. Trong năm qua, Sapphire đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $2.6556 và thấp nhất là $0.0008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SAPP đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.