Sapphire Giá

Giá Sapphire của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAPP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5
$5
HK$39.07
4.2093
binance

Binance

$3
$3
HK$23.44
2.5256
okx

OKX

$9
$9
HK$70.34
7.5767
bybit

Bybit

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
digifinex

DigiFinex

$7
$7
HK$54.71
5.8930
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.52
6.7349
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.44
2.5256
bitget

Bitget

$7
$7
HK$54.71
5.8930
deepcoin

Deepcoin

-
-
-
-
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6837
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.34
7.5767
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.07
4.2093
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.71
5.8930
lbank

LBank

$4
$4
HK$31.26
3.3674
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
gate-io

Gate.io

$4
$4
HK$31.26
3.3674
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3674
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.26
3.3674
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.07
4.2093
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.52
6.7349
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.89
5.0511
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.26
3.3674
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.34
7.5767
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.89
5.0511
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6837
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.44
2.5256
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3674
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.52
6.7349
kraken

Kraken

$6
$6
HK$46.89
5.0511
p2b

P2B

$9
$9
HK$70.34
7.5767
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.07
4.2093
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6837
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.52
6.7349
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3674
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.26
3.3674
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.26
3.3674
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6837

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAPP sang USD là 1 SAPP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sapphire. Vốn hóa thị trường là $4.873m. Trong tuần qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0024. Trong tháng qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0014. Trong năm qua, Sapphire đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $2.6556 và thấp nhất là $0.0008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SAPP đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.