Sapphire Giá

Giá Sapphire của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAPP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.8930
binance

Binance

$6
$6
HK$46.89
5.0511
okx

OKX

$8
$8
HK$62.52
6.7349
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$7
$7
HK$54.71
5.8930
bitrue

Bitrue

$5
$5
HK$39.07
4.2093
bingx

BingX

$7
$7
HK$54.71
5.8930
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$9
$9
HK$70.34
7.5767
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.07
4.2093
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.34
7.5767
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6837
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.52
6.7349
btse

BTSE

$4
$4
HK$31.26
3.3674
gate-io

Gate.io

$9
$9
HK$70.34
7.5767
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3674
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.44
2.5256
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.07
4.2093
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.34
7.5767
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.52
6.7349
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.89
5.0511
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.07
4.2093
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

$4
$4
HK$31.26
3.3674
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.26
3.3674
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3674
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.07
4.2093
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.52
6.7349
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.71
5.8930
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.44
2.5256
dydx

dYdX

$6
$6
HK$46.89
5.0511
citex

CITEX

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6837
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$46.89
5.0511
stormgain

StormGain

$6
$6
HK$46.89
5.0511
coinsbit

Coinsbit

$8
$8
HK$62.52
6.7349
tidex

Tidex

-
-
-
-
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8158
0.8419
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAPP sang USD là 1 SAPP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sapphire. Vốn hóa thị trường là $4.873m. Trong tuần qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0024. Trong tháng qua, Sapphire đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0037 và mức thấp là $0.0014. Trong năm qua, Sapphire đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $2.6556 và thấp nhất là $0.0008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SAPP đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.