Vana Giá

Giá Vana của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VANA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
binance

Binance

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
okx

OKX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bybit

Bybit

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
digifinex

DigiFinex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitrue

Bitrue

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bingx

BingX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitget

Bitget

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
deepcoin

Deepcoin

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitmart

BitMart

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
cointiger

CoinTiger

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
whitebit

WhiteBIT

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
lbank

LBank

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
btse

BTSE

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
gate-io

Gate.io

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
htx

HTX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
xt

XT.COM

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
upbit

Upbit

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
kucoin

KuCoin

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
mexc

MEXC

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
indoex

IndoEx

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
phemex

Phemex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitforex

BitForex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
latoken

LATOKEN

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bibox

Bibox

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bithumb

Bithumb

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
poloniex

Poloniex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
kraken

Kraken

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
p2b

P2B

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
dydx

dYdX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
citex

CITEX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitmex

BitMEX

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
stormgain

StormGain

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
coinsbit

Coinsbit

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
tidex

Tidex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
bitfinex

Bitfinex

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0319
$1.0319
HK$8.0927
0.9060

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VANA sang USD là 1 VANA tương đương với $0.00065 và mỗi USD có giá trị là 1.0319 Vana. Vốn hóa thị trường là $31.043m. Trong tuần qua, Vana đã giảm -10.39%, đạt mức cao nhất là $1.1521 và mức thấp là $1.0294. Trong tháng qua, Vana đã giảm -30.87%, đạt mức cao nhất là $1.4928 và mức thấp là $1.0294. Trong năm qua, Vana đã giảm -75.97%, với mức cao nhất là $5.5177 và thấp nhất là $1.0294. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VANA đã được giao dịch trên 125 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.