Vana Giá

Giá Vana của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VANA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
binance

Binance

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
okx

OKX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bybit

Bybit

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
digifinex

DigiFinex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitrue

Bitrue

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bingx

BingX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitget

Bitget

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
deepcoin

Deepcoin

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitmart

BitMart

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
cointiger

CoinTiger

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
whitebit

WhiteBIT

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
lbank

LBank

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
btse

BTSE

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
gate-io

Gate.io

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
htx

HTX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
xt

XT.COM

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
upbit

Upbit

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
kucoin

KuCoin

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
mexc

MEXC

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
indoex

IndoEx

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
phemex

Phemex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitforex

BitForex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
latoken

LATOKEN

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bibox

Bibox

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bithumb

Bithumb

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
poloniex

Poloniex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
kraken

Kraken

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
p2b

P2B

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
dydx

dYdX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
citex

CITEX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitmex

BitMEX

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
stormgain

StormGain

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
coinsbit

Coinsbit

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
tidex

Tidex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
bitfinex

Bitfinex

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8606
$0.8606
HK$6.7526
0.7455

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VANA sang USD là 1 VANA tương đương với $0.00046 và mỗi USD có giá trị là 0.8606 Vana. Vốn hóa thị trường là $26.962m. Trong tuần qua, Vana đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Vana đã giảm -30.59%, đạt mức cao nhất là $1.2398 và mức thấp là $0.8873. Trong năm qua, Vana đã giảm -80.70%, với mức cao nhất là $4.9590 và thấp nhất là $0.8873. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VANA đã được giao dịch trên 125 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.