Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9836
binance

Binance

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9861
okx

OKX

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9827
bybit

Bybit

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9802
digifinex

DigiFinex

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9810
bitrue

Bitrue

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9810
bingx

BingX

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
bitget

Bitget

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
deepcoin

Deepcoin

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
bitmart

BitMart

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
cointiger

CoinTiger

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9810
whitebit

WhiteBIT

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9836
lbank

LBank

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9869
btse

BTSE

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9827
gate-io

Gate.io

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9810
htx

HTX

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9836
xt

XT.COM

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
upbit

Upbit

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9853
kucoin

KuCoin

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9836
mexc

MEXC

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
indoex

IndoEx

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9869
phemex

Phemex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9819
bitforex

BitForex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
latoken

LATOKEN

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
bibox

Bibox

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9878
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9810
bithumb

Bithumb

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9878
poloniex

Poloniex

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9802
kraken

Kraken

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9869
p2b

P2B

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9836
dydx

dYdX

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9802
citex

CITEX

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9861
bitmex

BitMEX

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9878
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9853
stormgain

StormGain

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9827
coinsbit

Coinsbit

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
tidex

Tidex

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9802
bitfinex

Bitfinex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9844
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9869

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.00123 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $10.044m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã giảm 588.93%, đạt mức cao nhất là $0.3461 và mức thấp là $0.2990. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã giảm 276.94%, đạt mức cao nhất là $0.6415 và mức thấp là $0.2990. Trong năm qua, Ethernity Chain đã giảm 70.02%, với mức cao nhất là $3.0286 và thấp nhất là $0.2990. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 156 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.