Ethernity Chain Giá

Giá Ethernity Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9897
binance

Binance

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9830
okx

OKX

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9847
bybit

Bybit

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9872
digifinex

DigiFinex

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9864
bitrue

Bitrue

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9889
bingx

BingX

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9847
bitget

Bitget

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9881
deepcoin

Deepcoin

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9855
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9872
bitmart

BitMart

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9822
cointiger

CoinTiger

$2.3530
$2.3530
HK$18.39
1.9838
whitebit

WhiteBIT

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9872
lbank

LBank

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9864
btse

BTSE

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9881
gate-io

Gate.io

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9822
htx

HTX

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9830
xt

XT.COM

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9822
upbit

Upbit

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9830
kucoin

KuCoin

$2.3570
$2.3570
HK$18.42
1.9872
mexc

MEXC

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9822
indoex

IndoEx

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9897
phemex

Phemex

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9847
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9889
bitforex

BitForex

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9889
latoken

LATOKEN

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9881
bibox

Bibox

$2.352
$2.352
HK$18.38
1.9830
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9847
bithumb

Bithumb

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9897
poloniex

Poloniex

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9897
kraken

Kraken

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9855
p2b

P2B

$2.359
$2.359
HK$18.44
1.9889
dydx

dYdX

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9864
citex

CITEX

$2.354
$2.354
HK$18.40
1.9847
bitmex

BitMEX

$2.351
$2.351
HK$18.37
1.9822
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9864
stormgain

StormGain

$2.358
$2.358
HK$18.43
1.9881
coinsbit

Coinsbit

$2.356
$2.356
HK$18.41
1.9864
tidex

Tidex

$2.36
$2.36
HK$18.44
1.9897
bitfinex

Bitfinex

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9855
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.355
$2.355
HK$18.40
1.9855

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERN sang USD là 1 ERN tương đương với $0.0012 và mỗi USD có giá trị là 2.351 Ethernity Chain. Vốn hóa thị trường là $9.55m. Trong tuần qua, Ethernity Chain đã giảm 588.93%, đạt mức cao nhất là $0.3461 và mức thấp là $0.2842. Trong tháng qua, Ethernity Chain đã giảm 276.94%, đạt mức cao nhất là $0.6415 và mức thấp là $0.2842. Trong năm qua, Ethernity Chain đã giảm 70.02%, với mức cao nhất là $3.0286 và thấp nhất là $0.2842. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERN đã được giao dịch trên 156 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.