X Empire Giá

Giá X Empire của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá X sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
binance

Binance

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
okx

OKX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bybit

Bybit

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
digifinex

DigiFinex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitrue

Bitrue

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bingx

BingX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitget

Bitget

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
deepcoin

Deepcoin

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitmart

BitMart

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
cointiger

CoinTiger

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
whitebit

WhiteBIT

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
lbank

LBank

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
btse

BTSE

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
gate-io

Gate.io

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
htx

HTX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
xt

XT.COM

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
upbit

Upbit

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
kucoin

KuCoin

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
mexc

MEXC

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
indoex

IndoEx

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
phemex

Phemex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitforex

BitForex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
latoken

LATOKEN

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bibox

Bibox

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bithumb

Bithumb

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
poloniex

Poloniex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
kraken

Kraken

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
p2b

P2B

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
dydx

dYdX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
citex

CITEX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitmex

BitMEX

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
stormgain

StormGain

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
coinsbit

Coinsbit

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
tidex

Tidex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
bitfinex

Bitfinex

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006734
$0.00006734
HK$0.0005
0.00006144

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của X sang USD là 1 X tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006734 X Empire. Vốn hóa thị trường là $46.464m. Trong tuần qua, X Empire đã giảm -0.45%, đạt mức cao nhất là $0.00008479 và mức thấp là $0.00006590. Trong tháng qua, X Empire đã giảm 32.77%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00004102. Trong năm qua, X Empire đã giảm -39.40%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00003357. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion X đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.