Metal Blockchain Giá

Giá Metal Blockchain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá METAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
binance

Binance

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
okx

OKX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bybit

Bybit

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
digifinex

DigiFinex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitrue

Bitrue

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bingx

BingX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitget

Bitget

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
deepcoin

Deepcoin

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitmart

BitMart

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
cointiger

CoinTiger

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
whitebit

WhiteBIT

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
lbank

LBank

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
btse

BTSE

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
gate-io

Gate.io

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
htx

HTX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
xt

XT.COM

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
upbit

Upbit

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
kucoin

KuCoin

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
mexc

MEXC

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
indoex

IndoEx

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
phemex

Phemex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitforex

BitForex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
latoken

LATOKEN

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bibox

Bibox

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bithumb

Bithumb

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
poloniex

Poloniex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
kraken

Kraken

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
p2b

P2B

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
dydx

dYdX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
citex

CITEX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitmex

BitMEX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
stormgain

StormGain

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
coinsbit

Coinsbit

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
tidex

Tidex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
bitfinex

Bitfinex

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1216
$0.1216
HK$0.9508
0.1026

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của METAL sang USD là 1 METAL tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1216 Metal Blockchain. Vốn hóa thị trường là $40.543m. Trong tuần qua, Metal Blockchain đã tăng 8.40%, với mức cao nhất là $0.1216 và mức thấp nhất là $0.1122. Trong tháng qua, Metal Blockchain đã tăng -33.42%, với mức giá cao nhất là $0.1871 và thấp nhất là $0.1122. Trong năm qua, Metal Blockchain đã tăng thêm 14.41%, với mức cao nhất là $0.4644 và mức thấp nhất là $0.0687. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined METAL đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.