Metal Blockchain Giá

Giá Metal Blockchain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá METAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
binance

Binance

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
okx

OKX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bybit

Bybit

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
digifinex

DigiFinex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitrue

Bitrue

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bingx

BingX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitget

Bitget

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
deepcoin

Deepcoin

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitmart

BitMart

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
cointiger

CoinTiger

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
whitebit

WhiteBIT

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
lbank

LBank

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
btse

BTSE

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
gate-io

Gate.io

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
htx

HTX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
xt

XT.COM

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
upbit

Upbit

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
kucoin

KuCoin

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
mexc

MEXC

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
indoex

IndoEx

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
phemex

Phemex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitforex

BitForex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
latoken

LATOKEN

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bibox

Bibox

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bithumb

Bithumb

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
poloniex

Poloniex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
kraken

Kraken

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
p2b

P2B

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
dydx

dYdX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
citex

CITEX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitmex

BitMEX

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
stormgain

StormGain

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
coinsbit

Coinsbit

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
tidex

Tidex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
bitfinex

Bitfinex

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1976
$0.1976
HK$1.5403
0.1693

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của METAL sang USD là 1 METAL tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1976 Metal Blockchain. Vốn hóa thị trường là $62.349m. Trong tuần qua, Metal Blockchain đã tăng 16.36%, với mức cao nhất là $0.1870 và mức thấp nhất là $0.1698. Trong tháng qua, Metal Blockchain đã tăng 10.61%, với mức giá cao nhất là $0.1870 và thấp nhất là $0.1591. Trong năm qua, Metal Blockchain đã tăng thêm 116.82%, với mức cao nhất là $0.4644 và mức thấp nhất là $0.0687. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined METAL đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.