VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202
binance

Binance

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
okx

OKX

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
bybit

Bybit

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
digifinex

DigiFinex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bitrue

Bitrue

$0.022202
$0.022202
HK$0.1726
0.0202
bingx

BingX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bitget

Bitget

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
deepcoin

Deepcoin

$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bitmart

BitMart

$0.022195
$0.022195
HK$0.1726
0.0202
cointiger

CoinTiger

$0.022201
$0.022201
HK$0.1726
0.0202
whitebit

WhiteBIT

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
lbank

LBank

$0.022201
$0.022201
HK$0.1726
0.0202
btse

BTSE

$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202
gate-io

Gate.io

$0.022202
$0.022202
HK$0.1726
0.0202
htx

HTX

$0.022202
$0.022202
HK$0.1726
0.0202
xt

XT.COM

$0.022195
$0.022195
HK$0.1726
0.0202
upbit

Upbit

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
kucoin

KuCoin

$0.022201
$0.022201
HK$0.1726
0.0202
mexc

MEXC

$0.022195
$0.022195
HK$0.1726
0.0202
indoex

IndoEx

$0.022202
$0.022202
HK$0.1726
0.0202
phemex

Phemex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.022201
$0.022201
HK$0.1726
0.0202
bitforex

BitForex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
latoken

LATOKEN

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
bibox

Bibox

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bithumb

Bithumb

$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202
poloniex

Poloniex

$0.022194
$0.022194
HK$0.1726
0.0202
kraken

Kraken

$0.022195
$0.022195
HK$0.1726
0.0202
p2b

P2B

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
dydx

dYdX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
citex

CITEX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bitmex

BitMEX

$0.022202
$0.022202
HK$0.1726
0.0202
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
stormgain

StormGain

$0.022201
$0.022201
HK$0.1726
0.0202
coinsbit

Coinsbit

$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202
tidex

Tidex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1726
0.0202
bitfinex

Bitfinex

$0.022198
$0.022198
HK$0.1726
0.0202
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.022199
$0.022199
HK$0.1726
0.0202

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.022194 VeChain. Vốn hóa thị trường là $2.0027b. Trong tuần qua, VeChain đã giảm -15.15%, đạt mức cao nhất là $0.0262 và mức thấp là $0.0226. Trong tháng qua, VeChain đã giảm -14.19%, đạt mức cao nhất là $0.0285 và mức thấp là $0.0226. Trong năm qua, VeChain đã giảm -45.53%, với mức cao nhất là $0.0693 và thấp nhất là $0.0193. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 330 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.