VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
binance

Binance

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
okx

OKX

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
bybit

Bybit

$0.006694
$0.006694
HK$0.0525
0.0058
digifinex

DigiFinex

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
bitrue

Bitrue

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
bingx

BingX

$0.0067
$0.0067
HK$0.0525
0.0058
bitget

Bitget

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
deepcoin

Deepcoin

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0067
$0.0067
HK$0.0525
0.0058
bitmart

BitMart

$0.006688
$0.006688
HK$0.0524
0.0058
cointiger

CoinTiger

$0.006687
$0.006687
HK$0.0524
0.0058
whitebit

WhiteBIT

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
lbank

LBank

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
btse

BTSE

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
gate-io

Gate.io

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
htx

HTX

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
xt

XT.COM

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
upbit

Upbit

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
kucoin

KuCoin

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
mexc

MEXC

$0.006694
$0.006694
HK$0.0525
0.0058
indoex

IndoEx

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
phemex

Phemex

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
bitforex

BitForex

$0.006688
$0.006688
HK$0.0524
0.0058
latoken

LATOKEN

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
bibox

Bibox

$0.0067
$0.0067
HK$0.0525
0.0058
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006688
$0.006688
HK$0.0524
0.0058
bithumb

Bithumb

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
poloniex

Poloniex

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
kraken

Kraken

$0.006692
$0.006692
HK$0.0524
0.0058
p2b

P2B

$0.0067
$0.0067
HK$0.0525
0.0058
dydx

dYdX

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
citex

CITEX

$0.006691
$0.006691
HK$0.0524
0.0058
bitmex

BitMEX

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
stormgain

StormGain

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
coinsbit

Coinsbit

$0.006695
$0.006695
HK$0.0525
0.0058
tidex

Tidex

$0.006694
$0.006694
HK$0.0525
0.0058
bitfinex

Bitfinex

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.006693
$0.006693
HK$0.0525
0.0058

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006687 VeChain. Vốn hóa thị trường là $564.613m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm -5.12%, đạt mức cao nhất là $0.0071 và mức thấp là $0.0066. Trong tháng qua, VeChain đã giảm -3.93%, đạt mức cao nhất là $0.0077 và mức thấp là $0.0066. Trong năm qua, VeChain đã giảm -70.36%, với mức cao nhất là $0.0318 và thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 388 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.