VeChain Giá

Giá VeChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
binance

Binance

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
okx

OKX

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
bybit

Bybit

$0.007817
$0.007817
HK$0.0611
0.0066
digifinex

DigiFinex

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
bitrue

Bitrue

$0.007817
$0.007817
HK$0.0611
0.0066
bingx

BingX

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
bitget

Bitget

$0.007809
$0.007809
HK$0.0610
0.0066
deepcoin

Deepcoin

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
bitmart

BitMart

$0.00781
$0.00781
HK$0.0610
0.0066
cointiger

CoinTiger

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
whitebit

WhiteBIT

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
lbank

LBank

$0.00781
$0.00781
HK$0.0610
0.0066
btse

BTSE

$0.007816
$0.007816
HK$0.0611
0.0066
gate-io

Gate.io

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
htx

HTX

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
xt

XT.COM

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
upbit

Upbit

$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
kucoin

KuCoin

$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
mexc

MEXC

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
indoex

IndoEx

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
phemex

Phemex

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
bitforex

BitForex

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
latoken

LATOKEN

$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
bibox

Bibox

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
bithumb

Bithumb

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
poloniex

Poloniex

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
kraken

Kraken

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
p2b

P2B

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
dydx

dYdX

$0.007808
$0.007808
HK$0.0610
0.0066
citex

CITEX

$0.0078
$0.0078
HK$0.0611
0.0066
bitmex

BitMEX

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00781
$0.00781
HK$0.0610
0.0066
stormgain

StormGain

$0.007816
$0.007816
HK$0.0611
0.0066
coinsbit

Coinsbit

$0.007813
$0.007813
HK$0.0611
0.0066
tidex

Tidex

$0.007814
$0.007814
HK$0.0611
0.0066
bitfinex

Bitfinex

$0.007814
$0.007814
HK$0.0611
0.0066
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.007811
$0.007811
HK$0.0610
0.0066

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VET sang USD là 1 VET tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007808 VeChain. Vốn hóa thị trường là $640.337m. Trong tuần qua, VeChain đã giảm 4.07%, đạt mức cao nhất là $0.0082 và mức thấp là $0.0074. Trong tháng qua, VeChain đã giảm -34.94%, đạt mức cao nhất là $0.0124 và mức thấp là $0.0074. Trong năm qua, VeChain đã giảm -77.02%, với mức cao nhất là $0.0357 và thấp nhất là $0.0074. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VET đã được giao dịch trên 385 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.