e-Gulden Giá

Giá e-Gulden của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EFL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
binance

Binance

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
okx

OKX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bybit

Bybit

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
digifinex

DigiFinex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitrue

Bitrue

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bingx

BingX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitget

Bitget

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
deepcoin

Deepcoin

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitmart

BitMart

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
cointiger

CoinTiger

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
whitebit

WhiteBIT

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
lbank

LBank

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
btse

BTSE

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
gate-io

Gate.io

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
htx

HTX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
xt

XT.COM

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
upbit

Upbit

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
kucoin

KuCoin

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
mexc

MEXC

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
indoex

IndoEx

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
phemex

Phemex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitforex

BitForex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
latoken

LATOKEN

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bibox

Bibox

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bithumb

Bithumb

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
poloniex

Poloniex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
kraken

Kraken

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
p2b

P2B

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
dydx

dYdX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
citex

CITEX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitmex

BitMEX

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
stormgain

StormGain

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
coinsbit

Coinsbit

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
tidex

Tidex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
bitfinex

Bitfinex

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1099
$0.1099
HK$0.8619
0.0952

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EFL sang USD là 1 EFL tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1099 e-Gulden. Vốn hóa thị trường là $2.696m. Trong tuần qua, e-Gulden đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, e-Gulden đã tăng 26.89%, với mức giá cao nhất là $0.1284 và thấp nhất là $0.0866. Trong năm qua, e-Gulden đã tăng thêm -9.22%, với mức cao nhất là $0.1615 và mức thấp nhất là $0.0518. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EFL đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.