WAX Giá

Giá WAX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WAXP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.007206
$0.007206
HK$0.0563
0.0061
binance

Binance

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
okx

OKX

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
bybit

Bybit

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
digifinex

DigiFinex

$0.007205
$0.007205
HK$0.0563
0.0061
bitrue

Bitrue

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
bingx

BingX

$0.007207
$0.007207
HK$0.0563
0.0061
bitget

Bitget

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
deepcoin

Deepcoin

$0.007205
$0.007205
HK$0.0563
0.0061
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.007204
$0.007204
HK$0.0563
0.0061
bitmart

BitMart

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
cointiger

CoinTiger

$0.00721
$0.00721
HK$0.0563
0.0061
whitebit

WhiteBIT

$0.007205
$0.007205
HK$0.0563
0.0061
lbank

LBank

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
btse

BTSE

$0.00721
$0.00721
HK$0.0563
0.0061
gate-io

Gate.io

$0.007208
$0.007208
HK$0.0563
0.0061
htx

HTX

$0.007206
$0.007206
HK$0.0563
0.0061
xt

XT.COM

$0.007208
$0.007208
HK$0.0563
0.0061
upbit

Upbit

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
kucoin

KuCoin

$0.007204
$0.007204
HK$0.0563
0.0061
mexc

MEXC

$0.007207
$0.007207
HK$0.0563
0.0061
indoex

IndoEx

$0.007206
$0.007206
HK$0.0563
0.0061
phemex

Phemex

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.007206
$0.007206
HK$0.0563
0.0061
bitforex

BitForex

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
latoken

LATOKEN

$0.007206
$0.007206
HK$0.0563
0.0061
bibox

Bibox

$0.007209
$0.007209
HK$0.0563
0.0061
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
bithumb

Bithumb

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
poloniex

Poloniex

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
kraken

Kraken

$0.007202
$0.007202
HK$0.0563
0.0061
p2b

P2B

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
dydx

dYdX

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061
citex

CITEX

$0.007207
$0.007207
HK$0.0563
0.0061
bitmex

BitMEX

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.007208
$0.007208
HK$0.0563
0.0061
stormgain

StormGain

$0.007207
$0.007207
HK$0.0563
0.0061
coinsbit

Coinsbit

$0.007209
$0.007209
HK$0.0563
0.0061
tidex

Tidex

$0.007207
$0.007207
HK$0.0563
0.0061
bitfinex

Bitfinex

$0.007201
$0.007201
HK$0.0563
0.0061
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.007203
$0.007203
HK$0.0563
0.0061

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WAXP sang USD là 1 WAXP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007201 WAX. Vốn hóa thị trường là $30.886m. Trong tuần qua, WAX đã tăng 9.05%, với mức cao nhất là $0.0070 và mức thấp nhất là $0.0066. Trong tháng qua, WAX đã tăng -17.04%, với mức giá cao nhất là $0.0092 và thấp nhất là $0.0066. Trong năm qua, WAX đã tăng thêm -77.80%, với mức cao nhất là $0.0335 và mức thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WAXP đã được giao dịch trên 157 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.