Reserve Rights Giá

Giá Reserve Rights của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RSR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
binance

Binance

$0.0016
$0.0016
HK$0.0122
0.0013
okx

OKX

$0.001557
$0.001557
HK$0.0122
0.0013
bybit

Bybit

$0.001564
$0.001564
HK$0.0122
0.0013
digifinex

DigiFinex

$0.0016
$0.0016
HK$0.0122
0.0013
bitrue

Bitrue

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
bingx

BingX

$0.001558
$0.001558
HK$0.0122
0.0013
bitget

Bitget

$0.001564
$0.001564
HK$0.0122
0.0013
deepcoin

Deepcoin

$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
bitmart

BitMart

$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
cointiger

CoinTiger

$0.001557
$0.001557
HK$0.0122
0.0013
whitebit

WhiteBIT

$0.00156
$0.00156
HK$0.0122
0.0013
lbank

LBank

$0.001564
$0.001564
HK$0.0122
0.0013
btse

BTSE

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
gate-io

Gate.io

$0.001557
$0.001557
HK$0.0122
0.0013
htx

HTX

$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
xt

XT.COM

$0.001559
$0.001559
HK$0.0122
0.0013
upbit

Upbit

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
kucoin

KuCoin

$0.001564
$0.001564
HK$0.0122
0.0013
mexc

MEXC

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
indoex

IndoEx

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
phemex

Phemex

$0.001557
$0.001557
HK$0.0122
0.0013
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00156
$0.00156
HK$0.0122
0.0013
bitforex

BitForex

$0.0016
$0.0016
HK$0.0122
0.0013
latoken

LATOKEN

$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
bibox

Bibox

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00156
$0.00156
HK$0.0122
0.0013
bithumb

Bithumb

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
poloniex

Poloniex

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
kraken

Kraken

$0.001555
$0.001555
HK$0.0122
0.0013
p2b

P2B

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
dydx

dYdX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0122
0.0013
citex

CITEX

$0.001559
$0.001559
HK$0.0122
0.0013
bitmex

BitMEX

$0.001557
$0.001557
HK$0.0122
0.0013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00156
$0.00156
HK$0.0122
0.0013
stormgain

StormGain

$0.001563
$0.001563
HK$0.0122
0.0013
coinsbit

Coinsbit

$0.001559
$0.001559
HK$0.0122
0.0013
tidex

Tidex

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
bitfinex

Bitfinex

$0.001562
$0.001562
HK$0.0122
0.0013
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0016
$0.0016
HK$0.0122
0.0013

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RSR sang USD là 1 RSR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.001555 Reserve Rights. Vốn hóa thị trường là $92.606m. Trong tuần qua, Reserve Rights đã giảm -4.34%, đạt mức cao nhất là $0.0017 và mức thấp là $0.0015. Trong tháng qua, Reserve Rights đã giảm -43.25%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0015. Trong năm qua, Reserve Rights đã giảm -82.46%, với mức cao nhất là $0.0102 và thấp nhất là $0.0015. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RSR đã được giao dịch trên 315 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.