Hana Giá

Giá Hana của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HANA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
binance

Binance

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
okx

OKX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bybit

Bybit

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
digifinex

DigiFinex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitrue

Bitrue

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bingx

BingX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitget

Bitget

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
deepcoin

Deepcoin

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitmart

BitMart

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
cointiger

CoinTiger

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
whitebit

WhiteBIT

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
lbank

LBank

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
btse

BTSE

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
gate-io

Gate.io

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
htx

HTX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
xt

XT.COM

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
upbit

Upbit

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
kucoin

KuCoin

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
mexc

MEXC

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
indoex

IndoEx

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
phemex

Phemex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitforex

BitForex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
latoken

LATOKEN

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bibox

Bibox

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bithumb

Bithumb

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
poloniex

Poloniex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
kraken

Kraken

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
p2b

P2B

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
dydx

dYdX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
citex

CITEX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitmex

BitMEX

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
stormgain

StormGain

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
coinsbit

Coinsbit

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
tidex

Tidex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
bitfinex

Bitfinex

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001177
$0.00001177
HK$0.00009149
0.00001074

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HANA sang USD là 1 HANA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001177 Hana. Vốn hóa thị trường là $102,556. Trong tuần qua, Hana đã giảm -10.15%, đạt mức cao nhất là $0.00001312 và mức thấp là $0.00001177. Trong tháng qua, Hana đã giảm -22.68%, đạt mức cao nhất là $0.00001744 và mức thấp là $0.00001177. Trong năm qua, Hana đã giảm -97.69%, với mức cao nhất là $0.0030 và thấp nhất là $0.00001177. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HANA đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.