Worldcoin Giá

Giá Worldcoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WLD sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
binance

Binance

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
okx

OKX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bybit

Bybit

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
digifinex

DigiFinex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitrue

Bitrue

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bingx

BingX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitget

Bitget

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
deepcoin

Deepcoin

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitmart

BitMart

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
cointiger

CoinTiger

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
whitebit

WhiteBIT

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
lbank

LBank

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
btse

BTSE

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
gate-io

Gate.io

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
htx

HTX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
xt

XT.COM

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
upbit

Upbit

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
kucoin

KuCoin

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
mexc

MEXC

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
indoex

IndoEx

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
phemex

Phemex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitforex

BitForex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
latoken

LATOKEN

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bibox

Bibox

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bithumb

Bithumb

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
poloniex

Poloniex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
kraken

Kraken

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
p2b

P2B

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
dydx

dYdX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
citex

CITEX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitmex

BitMEX

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
stormgain

StormGain

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
coinsbit

Coinsbit

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
tidex

Tidex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
bitfinex

Bitfinex

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.3039
$0.3039
HK$2.3832
0.2641

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WLD sang USD là 1 WLD tương đương với $0.00016 và mỗi USD có giá trị là 0.3039 Worldcoin. Vốn hóa thị trường là $1.0949b. Trong tuần qua, Worldcoin đã giảm -0.83%, đạt mức cao nhất là $0.3064 và mức thấp là $0.3064. Trong tháng qua, Worldcoin đã giảm -25.19%, đạt mức cao nhất là $0.4062 và mức thấp là $0.3030. Trong năm qua, Worldcoin đã giảm -70.11%, với mức cao nhất là $1.8072 và thấp nhất là $0.2342. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WLD đã được giao dịch trên 568 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.