The Sandbox Giá

Giá The Sandbox của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.079984
$0.079984
HK$0.6276
0.0693
binance

Binance

$0.079993
$0.079993
HK$0.6277
0.0693
okx

OKX

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
0.0693
bybit

Bybit

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
digifinex

DigiFinex

$0.079988
$0.079988
HK$0.6276
0.0693
bitrue

Bitrue

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
bingx

BingX

$0.079989
$0.079989
HK$0.6276
0.0693
bitget

Bitget

$0.079986
$0.079986
HK$0.6276
0.0693
deepcoin

Deepcoin

$0.079987
$0.079987
HK$0.6276
0.0693
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.079992
$0.079992
HK$0.6277
0.0693
bitmart

BitMart

$0.079988
$0.079988
HK$0.6276
0.0693
cointiger

CoinTiger

$0.079993
$0.079993
HK$0.6277
0.0693
whitebit

WhiteBIT

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
lbank

LBank

$0.079989
$0.079989
HK$0.6276
0.0693
btse

BTSE

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
0.0693
gate-io

Gate.io

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
htx

HTX

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
xt

XT.COM

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
upbit

Upbit

$0.079993
$0.079993
HK$0.6277
0.0693
kucoin

KuCoin

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
0.0693
mexc

MEXC

$0.079984
$0.079984
HK$0.6276
0.0693
indoex

IndoEx

$0.079989
$0.079989
HK$0.6276
0.0693
phemex

Phemex

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
0.0693
bitforex

BitForex

$0.079985
$0.079985
HK$0.6276
0.0693
latoken

LATOKEN

$0.079987
$0.079987
HK$0.6276
0.0693
bibox

Bibox

$0.079988
$0.079988
HK$0.6276
0.0693
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.079992
$0.079992
HK$0.6277
0.0693
bithumb

Bithumb

$0.079986
$0.079986
HK$0.6276
0.0693
poloniex

Poloniex

$0.079993
$0.079993
HK$0.6277
0.0693
kraken

Kraken

$0.079987
$0.079987
HK$0.6276
0.0693
p2b

P2B

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
0.0693
dydx

dYdX

$0.079992
$0.079992
HK$0.6277
0.0693
citex

CITEX

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
0.0693
bitmex

BitMEX

$0.079986
$0.079986
HK$0.6276
0.0693
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.079987
$0.079987
HK$0.6276
0.0693
stormgain

StormGain

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
0.0693
coinsbit

Coinsbit

$0.079993
$0.079993
HK$0.6277
0.0693
tidex

Tidex

$0.079992
$0.079992
HK$0.6277
0.0693
bitfinex

Bitfinex

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
0.0693
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.079986
$0.079986
HK$0.6276
0.0693

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAND sang USD là 1 SAND tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.079984 The Sandbox. Vốn hóa thị trường là $123.335m. Trong tuần qua, The Sandbox đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, The Sandbox đã giảm 64.95%, đạt mức cao nhất là $0.0485 và mức thấp là $0.0418. Trong năm qua, The Sandbox đã giảm -72.63%, với mức cao nhất là $0.3180 và thấp nhất là $0.0418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SAND đã được giao dịch trên 733 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.