The Sandbox Giá

Giá The Sandbox của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
€0.0716
binance

Binance

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
okx

OKX

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
bybit

Bybit

$0.079989
$0.079989
HK$0.6277
€0.0716
digifinex

DigiFinex

$0.079987
$0.079987
HK$0.6277
€0.0716
bitrue

Bitrue

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
bingx

BingX

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
bitget

Bitget

$0.079988
$0.079988
HK$0.6277
€0.0716
deepcoin

Deepcoin

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
€0.0716
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
bitmart

BitMart

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
cointiger

CoinTiger

$0.079984
$0.079984
HK$0.6277
€0.0716
whitebit

WhiteBIT

$0.079984
$0.079984
HK$0.6277
€0.0716
lbank

LBank

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
btse

BTSE

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
gate-io

Gate.io

$0.079985
$0.079985
HK$0.6277
€0.0716
htx

HTX

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
€0.0716
xt

XT.COM

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
upbit

Upbit

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
kucoin

KuCoin

$0.079984
$0.079984
HK$0.6277
€0.0716
mexc

MEXC

$0.079987
$0.079987
HK$0.6277
€0.0716
indoex

IndoEx

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
phemex

Phemex

$0.079988
$0.079988
HK$0.6277
€0.0716
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.079985
$0.079985
HK$0.6277
€0.0716
bitforex

BitForex

$0.079985
$0.079985
HK$0.6277
€0.0716
latoken

LATOKEN

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
bibox

Bibox

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.079992
$0.079992
HK$0.6278
€0.0716
bithumb

Bithumb

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
poloniex

Poloniex

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
kraken

Kraken

$0.079987
$0.079987
HK$0.6277
€0.0716
p2b

P2B

$0.079988
$0.079988
HK$0.6277
€0.0716
dydx

dYdX

$0.07999
$0.07999
HK$0.6277
€0.0716
citex

CITEX

$0.079993
$0.079993
HK$0.6278
€0.0716
bitmex

BitMEX

$0.079989
$0.079989
HK$0.6277
€0.0716
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.079985
$0.079985
HK$0.6277
€0.0716
stormgain

StormGain

$0.079984
$0.079984
HK$0.6277
€0.0716
coinsbit

Coinsbit

$0.079987
$0.079987
HK$0.6277
€0.0716
tidex

Tidex

$0.079984
$0.079984
HK$0.6277
€0.0716
bitfinex

Bitfinex

$0.079986
$0.079986
HK$0.6277
€0.0716
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0800
$0.0800
HK$0.6277
€0.0716

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-10-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAND sang USD là 1 SAND tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.079984 The Sandbox. Vốn hóa thị trường là $124.45m. Trong tuần qua, The Sandbox đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, The Sandbox đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong năm qua, The Sandbox đã giảm -63.14%, với mức cao nhất là $0.2306 và thấp nhất là $0.0388. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SAND đã được giao dịch trên 746 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.