The Sandbox Giá

Giá The Sandbox của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.085942
$0.085942
HK$0.6718
0.0724
binance

Binance

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
okx

OKX

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
bybit

Bybit

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
digifinex

DigiFinex

$0.085941
$0.085941
HK$0.6718
0.0724
bitrue

Bitrue

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
bingx

BingX

$0.085945
$0.085945
HK$0.6718
0.0724
bitget

Bitget

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
deepcoin

Deepcoin

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.085939
$0.085939
HK$0.6718
0.0724
bitmart

BitMart

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
cointiger

CoinTiger

$0.08594
$0.08594
HK$0.6718
0.0724
whitebit

WhiteBIT

$0.0859
$0.0859
HK$0.6718
0.0724
lbank

LBank

$0.085946
$0.085946
HK$0.6718
0.0724
btse

BTSE

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
gate-io

Gate.io

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
htx

HTX

$0.085945
$0.085945
HK$0.6718
0.0724
xt

XT.COM

$0.085939
$0.085939
HK$0.6718
0.0724
upbit

Upbit

$0.085943
$0.085943
HK$0.6718
0.0724
kucoin

KuCoin

$0.085941
$0.085941
HK$0.6718
0.0724
mexc

MEXC

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
indoex

IndoEx

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
phemex

Phemex

$0.085946
$0.085946
HK$0.6718
0.0724
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
bitforex

BitForex

$0.085943
$0.085943
HK$0.6718
0.0724
latoken

LATOKEN

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
bibox

Bibox

$0.085946
$0.085946
HK$0.6718
0.0724
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.085941
$0.085941
HK$0.6718
0.0724
bithumb

Bithumb

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
poloniex

Poloniex

$0.085938
$0.085938
HK$0.6718
0.0724
kraken

Kraken

$0.085942
$0.085942
HK$0.6718
0.0724
p2b

P2B

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
dydx

dYdX

$0.085945
$0.085945
HK$0.6718
0.0724
citex

CITEX

$0.085939
$0.085939
HK$0.6718
0.0724
bitmex

BitMEX

$0.0859
$0.0859
HK$0.6718
0.0724
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.085942
$0.085942
HK$0.6718
0.0724
stormgain

StormGain

$0.085943
$0.085943
HK$0.6718
0.0724
coinsbit

Coinsbit

$0.08594
$0.08594
HK$0.6718
0.0724
tidex

Tidex

$0.085937
$0.085937
HK$0.6718
0.0724
bitfinex

Bitfinex

$0.0859
$0.0859
HK$0.6718
0.0724
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.085943
$0.085943
HK$0.6718
0.0724

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SAND sang USD là 1 SAND tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.085937 The Sandbox. Vốn hóa thị trường là $215.207m. Trong tuần qua, The Sandbox đã giảm 1.63%, đạt mức cao nhất là $0.0907 và mức thấp là $0.0807. Trong tháng qua, The Sandbox đã giảm -29.80%, đạt mức cao nhất là $0.1621 và mức thấp là $0.0807. Trong năm qua, The Sandbox đã giảm -78.32%, với mức cao nhất là $0.4073 và thấp nhất là $0.0807. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SAND đã được giao dịch trên 718 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.