NEAR Protocol Giá

Giá NEAR Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
binance

Binance

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
okx

OKX

$1.5903
$1.5903
HK$12.46
1.4031
bybit

Bybit

$1.5902
$1.5902
HK$12.46
1.4030
digifinex

DigiFinex

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
bitrue

Bitrue

$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
bingx

BingX

$1.5904
$1.5904
HK$12.46
1.4032
bitget

Bitget

$1.5906
$1.5906
HK$12.47
1.4034
deepcoin

Deepcoin

$1.5897
$1.5897
HK$12.46
1.4026
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.5903
$1.5903
HK$12.46
1.4031
bitmart

BitMart

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
cointiger

CoinTiger

$1.5899
$1.5899
HK$12.46
1.4028
whitebit

WhiteBIT

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
lbank

LBank

$1.5898
$1.5898
HK$12.46
1.4027
btse

BTSE

$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
gate-io

Gate.io

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
htx

HTX

$1.5903
$1.5903
HK$12.46
1.4031
xt

XT.COM

$1.5898
$1.5898
HK$12.46
1.4027
upbit

Upbit

$1.5899
$1.5899
HK$12.46
1.4028
kucoin

KuCoin

$1.5898
$1.5898
HK$12.46
1.4027
mexc

MEXC

$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
indoex

IndoEx

$1.5897
$1.5897
HK$12.46
1.4026
phemex

Phemex

$1.5899
$1.5899
HK$12.46
1.4028
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.5902
$1.5902
HK$12.46
1.4030
bitforex

BitForex

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
latoken

LATOKEN

$1.5900
$1.5900
HK$12.46
1.4028
bibox

Bibox

$1.5902
$1.5902
HK$12.46
1.4030
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.5903
$1.5903
HK$12.46
1.4031
bithumb

Bithumb

$1.5902
$1.5902
HK$12.46
1.4030
poloniex

Poloniex

$1.5898
$1.5898
HK$12.46
1.4027
kraken

Kraken

$1.5899
$1.5899
HK$12.46
1.4028
p2b

P2B

$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
dydx

dYdX

$1.5903
$1.5903
HK$12.46
1.4031
citex

CITEX

$1.5897
$1.5897
HK$12.46
1.4026
bitmex

BitMEX

$1.5900
$1.5900
HK$12.46
1.4028
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.5901
$1.5901
HK$12.46
1.4029
stormgain

StormGain

$1.5905
$1.5905
HK$12.47
1.4033
coinsbit

Coinsbit

$1.5899
$1.5899
HK$12.46
1.4028
tidex

Tidex

$1.5902
$1.5902
HK$12.46
1.4030
bitfinex

Bitfinex

$1.5904
$1.5904
HK$12.46
1.4032
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.5900
$1.5900
HK$12.46
1.4028

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEAR sang USD là 1 NEAR tương đương với $0.00097 và mỗi USD có giá trị là 1.5897 NEAR Protocol. Vốn hóa thị trường là $2.559b. Trong tuần qua, NEAR Protocol đã giảm -28.15%, đạt mức cao nhất là $2.2127 và mức thấp là $1.9700. Trong tháng qua, NEAR Protocol đã giảm -42.98%, đạt mức cao nhất là $2.8183 và mức thấp là $1.8897. Trong năm qua, NEAR Protocol đã giảm -28.59%, với mức cao nhất là $3.1892 và thấp nhất là $0.9392. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEAR đã được giao dịch trên 645 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.