NEAR Protocol Giá

Giá NEAR Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.989
$0.989
HK$7.7309
0.8332
binance

Binance

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
okx

OKX

$0.9888
$0.9888
HK$7.7294
0.8331
bybit

Bybit

$0.9889
$0.9889
HK$7.7301
0.8331
digifinex

DigiFinex

$0.9889
$0.9889
HK$7.7301
0.8331
bitrue

Bitrue

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
bingx

BingX

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
bitget

Bitget

$0.9888
$0.9888
HK$7.7294
0.8331
deepcoin

Deepcoin

$0.9893
$0.9893
HK$7.7333
0.8335
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
bitmart

BitMart

$0.9885
$0.9885
HK$7.7270
0.8328
cointiger

CoinTiger

$0.9894
$0.9894
HK$7.7341
0.8336
whitebit

WhiteBIT

$0.9887
$0.9887
HK$7.7286
0.8330
lbank

LBank

$0.9885
$0.9885
HK$7.7270
0.8328
btse

BTSE

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
gate-io

Gate.io

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
htx

HTX

$0.9891
$0.9891
HK$7.7317
0.8333
xt

XT.COM

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
upbit

Upbit

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
kucoin

KuCoin

$0.9891
$0.9891
HK$7.7317
0.8333
mexc

MEXC

$0.9894
$0.9894
HK$7.7341
0.8336
indoex

IndoEx

$0.989
$0.989
HK$7.7309
0.8332
phemex

Phemex

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9891
$0.9891
HK$7.7317
0.8333
bitforex

BitForex

$0.9887
$0.9887
HK$7.7286
0.8330
latoken

LATOKEN

$0.9889
$0.9889
HK$7.7301
0.8331
bibox

Bibox

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
bithumb

Bithumb

$0.9891
$0.9891
HK$7.7317
0.8333
poloniex

Poloniex

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
kraken

Kraken

$0.9886
$0.9886
HK$7.7278
0.8329
p2b

P2B

$0.9888
$0.9888
HK$7.7294
0.8331
dydx

dYdX

$0.9889
$0.9889
HK$7.7301
0.8331
citex

CITEX

$0.989
$0.989
HK$7.7309
0.8332
bitmex

BitMEX

$0.9892
$0.9892
HK$7.7325
0.8334
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9893
$0.9893
HK$7.7333
0.8335
stormgain

StormGain

$0.9893
$0.9893
HK$7.7333
0.8335
coinsbit

Coinsbit

$0.9894
$0.9894
HK$7.7341
0.8336
tidex

Tidex

$0.9894
$0.9894
HK$7.7341
0.8336
bitfinex

Bitfinex

$0.9891
$0.9891
HK$7.7317
0.8333
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9888
$0.9888
HK$7.7294
0.8331

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEAR sang USD là 1 NEAR tương đương với $0.0005 và mỗi USD có giá trị là 0.9885 NEAR Protocol. Vốn hóa thị trường là $1.218b. Trong tuần qua, NEAR Protocol đã giảm -6.59%, đạt mức cao nhất là $1.0847 và mức thấp là $0.9460. Trong tháng qua, NEAR Protocol đã giảm -45.62%, đạt mức cao nhất là $1.8326 và mức thấp là $0.9460. Trong năm qua, NEAR Protocol đã giảm -70.18%, với mức cao nhất là $3.5339 và thấp nhất là $0.9460. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEAR đã được giao dịch trên 618 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.