Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
binance

Binance

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
okx

OKX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bybit

Bybit

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
digifinex

DigiFinex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitrue

Bitrue

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bingx

BingX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitget

Bitget

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
deepcoin

Deepcoin

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitmart

BitMart

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
cointiger

CoinTiger

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
whitebit

WhiteBIT

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
lbank

LBank

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
btse

BTSE

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
gate-io

Gate.io

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
htx

HTX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
xt

XT.COM

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
upbit

Upbit

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
kucoin

KuCoin

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
mexc

MEXC

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
indoex

IndoEx

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
phemex

Phemex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitforex

BitForex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
latoken

LATOKEN

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bibox

Bibox

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bithumb

Bithumb

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
poloniex

Poloniex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
kraken

Kraken

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
p2b

P2B

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
dydx

dYdX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
citex

CITEX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitmex

BitMEX

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
stormgain

StormGain

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
coinsbit

Coinsbit

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
tidex

Tidex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
bitfinex

Bitfinex

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1607
$1.1607
HK$9.0890
0.9972

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00055 và mỗi USD có giá trị là 1.1607 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $2.549m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -1.35%, đạt mức cao nhất là $1.1766 và mức thấp là $1.1607. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -1.72%, đạt mức cao nhất là $1.1811 và mức thấp là $1.1607. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm 4.06%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.1154. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.