Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
binance

Binance

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
okx

OKX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bybit

Bybit

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
digifinex

DigiFinex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitrue

Bitrue

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bingx

BingX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitget

Bitget

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
deepcoin

Deepcoin

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitmart

BitMart

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
cointiger

CoinTiger

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
whitebit

WhiteBIT

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
lbank

LBank

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
btse

BTSE

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
gate-io

Gate.io

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
htx

HTX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
xt

XT.COM

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
upbit

Upbit

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
kucoin

KuCoin

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
mexc

MEXC

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
indoex

IndoEx

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
phemex

Phemex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitforex

BitForex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
latoken

LATOKEN

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bibox

Bibox

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bithumb

Bithumb

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
poloniex

Poloniex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
kraken

Kraken

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
p2b

P2B

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
dydx

dYdX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
citex

CITEX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitmex

BitMEX

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
stormgain

StormGain

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
coinsbit

Coinsbit

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
tidex

Tidex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
bitfinex

Bitfinex

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1515
$1.1515
HK$9.0237
0.9973

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00056 và mỗi USD có giá trị là 1.1515 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.766m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -0.51%, đạt mức cao nhất là $1.1574 và mức thấp là $1.1474. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -1.91%, đạt mức cao nhất là $1.1739 và mức thấp là $1.1441. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm 6.54%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.0808. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.