Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
binance

Binance

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
okx

OKX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bybit

Bybit

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
digifinex

DigiFinex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitrue

Bitrue

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bingx

BingX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitget

Bitget

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
deepcoin

Deepcoin

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitmart

BitMart

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
cointiger

CoinTiger

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
whitebit

WhiteBIT

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
lbank

LBank

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
btse

BTSE

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
gate-io

Gate.io

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
htx

HTX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
xt

XT.COM

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
upbit

Upbit

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
kucoin

KuCoin

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
mexc

MEXC

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
indoex

IndoEx

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
phemex

Phemex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitforex

BitForex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
latoken

LATOKEN

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bibox

Bibox

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bithumb

Bithumb

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
poloniex

Poloniex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
kraken

Kraken

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
p2b

P2B

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
dydx

dYdX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
citex

CITEX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitmex

BitMEX

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
stormgain

StormGain

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
coinsbit

Coinsbit

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
tidex

Tidex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
bitfinex

Bitfinex

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1050
$1.1050
HK$8.5913
1.0083

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00061 và mỗi USD có giá trị là 1.1050 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $6.137m. Trong tuần qua, Celo Euro đã tăng 2.23%, với mức cao nhất là $1.1050 và mức thấp nhất là $1.0801. Trong tháng qua, Celo Euro đã tăng 2.64%, với mức giá cao nhất là $1.1050 và thấp nhất là $1.0766. Trong năm qua, Celo Euro đã tăng thêm 3.97%, với mức cao nhất là $1.1191 và mức thấp nhất là $1.0194. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.