Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
binance

Binance

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
okx

OKX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bybit

Bybit

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
digifinex

DigiFinex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitrue

Bitrue

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bingx

BingX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitget

Bitget

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
deepcoin

Deepcoin

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitmart

BitMart

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
cointiger

CoinTiger

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
whitebit

WhiteBIT

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
lbank

LBank

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
btse

BTSE

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
gate-io

Gate.io

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
htx

HTX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
xt

XT.COM

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
upbit

Upbit

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
kucoin

KuCoin

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
mexc

MEXC

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
indoex

IndoEx

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
phemex

Phemex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitforex

BitForex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
latoken

LATOKEN

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bibox

Bibox

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bithumb

Bithumb

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
poloniex

Poloniex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
kraken

Kraken

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
p2b

P2B

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
dydx

dYdX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
citex

CITEX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitmex

BitMEX

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
stormgain

StormGain

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
coinsbit

Coinsbit

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
tidex

Tidex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
bitfinex

Bitfinex

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1529
$1.1529
HK$9.0420
0.9974

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.0006 và mỗi USD có giá trị là 1.1529 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $1.731m. Trong tuần qua, Celo Euro đã tăng 0.12%, với mức cao nhất là $1.1516 và mức thấp nhất là $1.1516. Trong tháng qua, Celo Euro đã tăng 0.86%, với mức giá cao nhất là $1.1516 và thấp nhất là $1.1345. Trong năm qua, Celo Euro đã tăng thêm -0.76%, với mức cao nhất là $1.1938 và mức thấp nhất là $1.1291. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.