Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
binance

Binance

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
okx

OKX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bybit

Bybit

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
digifinex

DigiFinex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitrue

Bitrue

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bingx

BingX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitget

Bitget

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
deepcoin

Deepcoin

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitmart

BitMart

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
cointiger

CoinTiger

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
whitebit

WhiteBIT

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
lbank

LBank

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
btse

BTSE

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
gate-io

Gate.io

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
htx

HTX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
xt

XT.COM

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
upbit

Upbit

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
kucoin

KuCoin

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
mexc

MEXC

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
indoex

IndoEx

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
phemex

Phemex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitforex

BitForex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
latoken

LATOKEN

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bibox

Bibox

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bithumb

Bithumb

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
poloniex

Poloniex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
kraken

Kraken

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
p2b

P2B

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
dydx

dYdX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
citex

CITEX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitmex

BitMEX

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
stormgain

StormGain

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
coinsbit

Coinsbit

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
tidex

Tidex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
bitfinex

Bitfinex

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1888
$1.1888
HK$9.2924
1.0013

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00062 và mỗi USD có giá trị là 1.1888 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.733m. Trong tuần qua, Celo Euro đã tăng 0.63%, với mức cao nhất là $1.1888 và mức thấp nhất là $1.1813. Trong tháng qua, Celo Euro đã tăng 1.64%, với mức giá cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.1640. Trong năm qua, Celo Euro đã tăng thêm 14.68%, với mức cao nhất là $1.1938 và mức thấp nhất là $1.0366. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.