Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
binance

Binance

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
okx

OKX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bybit

Bybit

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
digifinex

DigiFinex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitrue

Bitrue

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bingx

BingX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitget

Bitget

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
deepcoin

Deepcoin

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitmart

BitMart

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
cointiger

CoinTiger

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
whitebit

WhiteBIT

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
lbank

LBank

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
btse

BTSE

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
gate-io

Gate.io

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
htx

HTX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
xt

XT.COM

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
upbit

Upbit

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
kucoin

KuCoin

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
mexc

MEXC

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
indoex

IndoEx

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
phemex

Phemex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitforex

BitForex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
latoken

LATOKEN

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bibox

Bibox

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bithumb

Bithumb

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
poloniex

Poloniex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
kraken

Kraken

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
p2b

P2B

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
dydx

dYdX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
citex

CITEX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitmex

BitMEX

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
stormgain

StormGain

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
coinsbit

Coinsbit

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
tidex

Tidex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
bitfinex

Bitfinex

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1858
$1.1858
HK$9.2680
0.9992

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00061 và mỗi USD có giá trị là 1.1858 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.724m. Trong tuần qua, Celo Euro đã tăng 0.38%, với mức cao nhất là $1.1888 và mức thấp nhất là $1.1813. Trong tháng qua, Celo Euro đã tăng 1.39%, với mức giá cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.1640. Trong năm qua, Celo Euro đã tăng thêm 14.40%, với mức cao nhất là $1.1938 và mức thấp nhất là $1.0366. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.