Horizen Giá

Giá Horizen của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ZEN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.8998
$5.8998
HK$46.11
4.9738
binance

Binance

$5.9003
$5.9003
HK$46.11
4.9742
okx

OKX

$5.9000
$5.9000
HK$46.11
4.9740
bybit

Bybit

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
digifinex

DigiFinex

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
bitrue

Bitrue

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
bingx

BingX

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739
bitget

Bitget

$5.8996
$5.8996
HK$46.11
4.9736
deepcoin

Deepcoin

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
bitmart

BitMart

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
cointiger

CoinTiger

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739
whitebit

WhiteBIT

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
lbank

LBank

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
btse

BTSE

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
gate-io

Gate.io

$5.9001
$5.9001
HK$46.11
4.9740
htx

HTX

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
xt

XT.COM

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
upbit

Upbit

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
kucoin

KuCoin

$5.9002
$5.9002
HK$46.11
4.9741
mexc

MEXC

$5.8996
$5.8996
HK$46.11
4.9736
indoex

IndoEx

$5.8996
$5.8996
HK$46.11
4.9736
phemex

Phemex

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.8997
$5.8997
HK$46.11
4.9737
bitforex

BitForex

$5.9000
$5.9000
HK$46.11
4.9740
latoken

LATOKEN

$5.8998
$5.8998
HK$46.11
4.9738
bibox

Bibox

$5.8998
$5.8998
HK$46.11
4.9738
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.8996
$5.8996
HK$46.11
4.9736
bithumb

Bithumb

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739
poloniex

Poloniex

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
kraken

Kraken

$5.9003
$5.9003
HK$46.11
4.9742
p2b

P2B

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
dydx

dYdX

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739
citex

CITEX

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739
bitmex

BitMEX

$5.8995
$5.8995
HK$46.11
4.9735
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.8998
$5.8998
HK$46.11
4.9738
stormgain

StormGain

$5.9000
$5.9000
HK$46.11
4.9740
coinsbit

Coinsbit

$5.9004
$5.9004
HK$46.11
4.9743
tidex

Tidex

$5.9003
$5.9003
HK$46.11
4.9742
bitfinex

Bitfinex

$5.8996
$5.8996
HK$46.11
4.9736
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.8999
$5.8999
HK$46.11
4.9739

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ZEN sang USD là 1 ZEN tương đương với $0.00303 và mỗi USD có giá trị là 5.8995 Horizen. Vốn hóa thị trường là $100.884m. Trong tuần qua, Horizen đã giảm -0.30%, đạt mức cao nhất là $6.2184 và mức thấp là $5.6689. Trong tháng qua, Horizen đã giảm -40.56%, đạt mức cao nhất là $13.25 và mức thấp là $5.6689. Trong năm qua, Horizen đã giảm -53.03%, với mức cao nhất là $20.92 và thấp nhất là $5.6689. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ZEN đã được giao dịch trên 230 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.