ReddCoin Giá

Giá ReddCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RDD sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
binance

Binance

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
okx

OKX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bybit

Bybit

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
digifinex

DigiFinex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitrue

Bitrue

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bingx

BingX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitget

Bitget

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
deepcoin

Deepcoin

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitmart

BitMart

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
cointiger

CoinTiger

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
whitebit

WhiteBIT

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
lbank

LBank

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
btse

BTSE

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
gate-io

Gate.io

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
htx

HTX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
xt

XT.COM

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
upbit

Upbit

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
kucoin

KuCoin

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
mexc

MEXC

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
indoex

IndoEx

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
phemex

Phemex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitforex

BitForex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
latoken

LATOKEN

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bibox

Bibox

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bithumb

Bithumb

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
poloniex

Poloniex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
kraken

Kraken

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
p2b

P2B

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
dydx

dYdX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
citex

CITEX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitmex

BitMEX

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
stormgain

StormGain

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
coinsbit

Coinsbit

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
tidex

Tidex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
bitfinex

Bitfinex

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002551
$0.00002551
HK$0.0002
0.00002202

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RDD sang USD là 1 RDD tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002551 ReddCoin. Vốn hóa thị trường là $846,048. Trong tuần qua, ReddCoin đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, ReddCoin đã giảm -84.78%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00002426. Trong năm qua, ReddCoin đã giảm -68.73%, với mức cao nhất là $0.0012 và thấp nhất là $0.00001655. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined RDD đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.