Metrix Coin Giá

Giá Metrix Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
binance

Binance

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
okx

OKX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bybit

Bybit

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
digifinex

DigiFinex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitrue

Bitrue

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bingx

BingX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitget

Bitget

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
deepcoin

Deepcoin

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitmart

BitMart

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
cointiger

CoinTiger

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
whitebit

WhiteBIT

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
lbank

LBank

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
btse

BTSE

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
gate-io

Gate.io

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
htx

HTX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
xt

XT.COM

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
upbit

Upbit

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
kucoin

KuCoin

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
mexc

MEXC

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
indoex

IndoEx

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
phemex

Phemex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitforex

BitForex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
latoken

LATOKEN

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bibox

Bibox

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bithumb

Bithumb

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
poloniex

Poloniex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
kraken

Kraken

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
p2b

P2B

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
dydx

dYdX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
citex

CITEX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitmex

BitMEX

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
stormgain

StormGain

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
coinsbit

Coinsbit

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
tidex

Tidex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
bitfinex

Bitfinex

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000995
$0.00000995
HK$0.00007774
0.00000837

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MRX sang USD là 1 MRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000995 Metrix Coin. Vốn hóa thị trường là $167,957. Trong tuần qua, Metrix Coin đã giảm -26.22%, đạt mức cao nhất là $0.00001348 và mức thấp là $0.00000995. Trong tháng qua, Metrix Coin đã giảm -15.75%, đạt mức cao nhất là $0.00002322 và mức thấp là $0.00000995. Trong năm qua, Metrix Coin đã giảm 111.13%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MRX đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.