ANDY Giá

Giá ANDY của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANDY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
binance

Binance

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
okx

OKX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bybit

Bybit

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
digifinex

DigiFinex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitrue

Bitrue

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bingx

BingX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitget

Bitget

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
deepcoin

Deepcoin

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitmart

BitMart

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
cointiger

CoinTiger

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
whitebit

WhiteBIT

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
lbank

LBank

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
btse

BTSE

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
gate-io

Gate.io

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
htx

HTX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
xt

XT.COM

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
upbit

Upbit

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
kucoin

KuCoin

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
mexc

MEXC

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
indoex

IndoEx

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
phemex

Phemex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitforex

BitForex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
latoken

LATOKEN

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bibox

Bibox

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bithumb

Bithumb

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
poloniex

Poloniex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
kraken

Kraken

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
p2b

P2B

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
dydx

dYdX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
citex

CITEX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitmex

BitMEX

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
stormgain

StormGain

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
coinsbit

Coinsbit

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
tidex

Tidex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
bitfinex

Bitfinex

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001010
$0.00001010
HK$0.00007891
0.00000848

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANDY sang USD là 1 ANDY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001010 ANDY. Vốn hóa thị trường là $9.777m. Trong tuần qua, ANDY đã giảm -8.48%, đạt mức cao nhất là $0.00001103 và mức thấp là $0.00000931. Trong tháng qua, ANDY đã giảm -42.37%, đạt mức cao nhất là $0.00002482 và mức thấp là $0.00000931. Trong năm qua, ANDY đã giảm -84.77%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000867. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion ANDY đã được giao dịch trên 63 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.