OmniCat Giá

Giá OmniCat của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMNI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
binance

Binance

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
okx

OKX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bybit

Bybit

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
digifinex

DigiFinex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitrue

Bitrue

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bingx

BingX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitget

Bitget

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
deepcoin

Deepcoin

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitmart

BitMart

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
cointiger

CoinTiger

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
whitebit

WhiteBIT

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
lbank

LBank

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
btse

BTSE

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
gate-io

Gate.io

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
htx

HTX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
xt

XT.COM

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
upbit

Upbit

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
kucoin

KuCoin

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
mexc

MEXC

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
indoex

IndoEx

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
phemex

Phemex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitforex

BitForex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
latoken

LATOKEN

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bibox

Bibox

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bithumb

Bithumb

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
poloniex

Poloniex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
kraken

Kraken

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
p2b

P2B

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
dydx

dYdX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
citex

CITEX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitmex

BitMEX

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
stormgain

StormGain

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
coinsbit

Coinsbit

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
tidex

Tidex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
bitfinex

Bitfinex

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000597
$0.00000597
HK$0.00004669
0.00000503

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMNI sang USD là 1 OMNI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000597 OmniCat. Vốn hóa thị trường là $273,726. Trong tuần qua, OmniCat đã giảm -5.90%, đạt mức cao nhất là $0.00000643 và mức thấp là $0.00000597. Trong tháng qua, OmniCat đã giảm -40.44%, đạt mức cao nhất là $0.00001054 và mức thấp là $0.00000597. Trong năm qua, OmniCat đã giảm -64.48%, với mức cao nhất là $0.00001980 và thấp nhất là $0.00000597. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OMNI đã được giao dịch trên 73 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.