WYZth Giá

Giá WYZth của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WYZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008436

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WYZ sang USD là 1 WYZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 WYZth. Vốn hóa thị trường là $6,506. Trong tuần qua, WYZth đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong tháng qua, WYZth đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, WYZth đã giảm -98.98%, với mức cao nhất là $0.0099 và thấp nhất là $0.00010000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined WYZ đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.