Tezos Giá

Giá Tezos của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XTZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
binance

Binance

$0.5105
$0.5105
HK$3.9903
0.4301
okx

OKX

$0.5104
$0.5104
HK$3.9896
0.4300
bybit

Bybit

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
digifinex

DigiFinex

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
bitrue

Bitrue

$0.5108
$0.5108
HK$3.9927
0.4304
bingx

BingX

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
bitget

Bitget

$0.5105
$0.5105
HK$3.9903
0.4301
deepcoin

Deepcoin

$0.5107
$0.5107
HK$3.9919
0.4303
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5102
$0.5102
HK$3.9880
0.4299
bitmart

BitMart

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
cointiger

CoinTiger

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
whitebit

WhiteBIT

$0.5108
$0.5108
HK$3.9927
0.4304
lbank

LBank

$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
btse

BTSE

$0.5102
$0.5102
HK$3.9880
0.4299
gate-io

Gate.io

$0.5108
$0.5108
HK$3.9927
0.4304
htx

HTX

$0.5103
$0.5103
HK$3.9888
0.4299
xt

XT.COM

$0.5105
$0.5105
HK$3.9903
0.4301
upbit

Upbit

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
kucoin

KuCoin

$0.5103
$0.5103
HK$3.9888
0.4299
mexc

MEXC

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
indoex

IndoEx

$0.5105
$0.5105
HK$3.9903
0.4301
phemex

Phemex

$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5103
$0.5103
HK$3.9888
0.4299
bitforex

BitForex

$0.5109
$0.5109
HK$3.9935
0.4304
latoken

LATOKEN

$0.5109
$0.5109
HK$3.9935
0.4304
bibox

Bibox

$0.5105
$0.5105
HK$3.9903
0.4301
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
bithumb

Bithumb

$0.5109
$0.5109
HK$3.9935
0.4304
poloniex

Poloniex

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
kraken

Kraken

$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
p2b

P2B

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
dydx

dYdX

$0.5107
$0.5107
HK$3.9919
0.4303
citex

CITEX

$0.5104
$0.5104
HK$3.9896
0.4300
bitmex

BitMEX

$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
stormgain

StormGain

$0.511
$0.511
HK$3.9943
0.4305
coinsbit

Coinsbit

$0.5106
$0.5106
HK$3.9911
0.4302
tidex

Tidex

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298
bitfinex

Bitfinex

$0.5108
$0.5108
HK$3.9927
0.4304
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5101
$0.5101
HK$3.9872
0.4298

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XTZ sang USD là 1 XTZ tương đương với $0.00026 và mỗi USD có giá trị là 0.5101 Tezos. Vốn hóa thị trường là $434.419m. Trong tuần qua, Tezos đã giảm 20.22%, đạt mức cao nhất là $0.4403 và mức thấp là $0.4041. Trong tháng qua, Tezos đã giảm -13.46%, đạt mức cao nhất là $0.6109 và mức thấp là $0.4041. Trong năm qua, Tezos đã giảm -43.14%, với mức cao nhất là $1.1229 và thấp nhất là $0.4041. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XTZ đã được giao dịch trên 486 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.