Tezos Giá

Giá Tezos của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XTZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
binance

Binance

$0.5004
$0.5004
HK$3.9113
0.4216
okx

OKX

$0.4999
$0.4999
HK$3.9074
0.4212
bybit

Bybit

$0.5005
$0.5005
HK$3.9121
0.4217
digifinex

DigiFinex

$0.5
$0.5
HK$3.9082
0.4213
bitrue

Bitrue

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
bingx

BingX

$0.4999
$0.4999
HK$3.9074
0.4212
bitget

Bitget

$0.4997
$0.4997
HK$3.9058
0.4210
deepcoin

Deepcoin

$0.4997
$0.4997
HK$3.9058
0.4210
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5
$0.5
HK$3.9082
0.4213
bitmart

BitMart

$0.5001
$0.5001
HK$3.9090
0.4214
cointiger

CoinTiger

$0.5006
$0.5006
HK$3.9129
0.4218
whitebit

WhiteBIT

$0.5006
$0.5006
HK$3.9129
0.4218
lbank

LBank

$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
btse

BTSE

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
gate-io

Gate.io

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
htx

HTX

$0.5005
$0.5005
HK$3.9121
0.4217
xt

XT.COM

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
upbit

Upbit

$0.5005
$0.5005
HK$3.9121
0.4217
kucoin

KuCoin

$0.4997
$0.4997
HK$3.9058
0.4210
mexc

MEXC

$0.5001
$0.5001
HK$3.9090
0.4214
indoex

IndoEx

$0.5006
$0.5006
HK$3.9129
0.4218
phemex

Phemex

$0.5
$0.5
HK$3.9082
0.4213
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5004
$0.5004
HK$3.9113
0.4216
bitforex

BitForex

$0.5006
$0.5006
HK$3.9129
0.4218
latoken

LATOKEN

$0.5006
$0.5006
HK$3.9129
0.4218
bibox

Bibox

$0.5005
$0.5005
HK$3.9121
0.4217
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5003
$0.5003
HK$3.9105
0.4215
bithumb

Bithumb

$0.5004
$0.5004
HK$3.9113
0.4216
poloniex

Poloniex

$0.5004
$0.5004
HK$3.9113
0.4216
kraken

Kraken

$0.4997
$0.4997
HK$3.9058
0.4210
p2b

P2B

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
dydx

dYdX

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
citex

CITEX

$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
bitmex

BitMEX

$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5005
$0.5005
HK$3.9121
0.4217
stormgain

StormGain

$0.4998
$0.4998
HK$3.9066
0.4211
coinsbit

Coinsbit

$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
tidex

Tidex

$0.5001
$0.5001
HK$3.9090
0.4214
bitfinex

Bitfinex

$0.5002
$0.5002
HK$3.9097
0.4214
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5003
$0.5003
HK$3.9105
0.4215

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XTZ sang USD là 1 XTZ tương đương với $0.00026 và mỗi USD có giá trị là 0.4997 Tezos. Vốn hóa thị trường là $434.419m. Trong tuần qua, Tezos đã giảm 17.77%, đạt mức cao nhất là $0.4403 và mức thấp là $0.4041. Trong tháng qua, Tezos đã giảm -15.22%, đạt mức cao nhất là $0.6109 và mức thấp là $0.4041. Trong năm qua, Tezos đã giảm -44.30%, với mức cao nhất là $1.1229 và thấp nhất là $0.4041. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XTZ đã được giao dịch trên 486 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.