Hero Arena Giá

Giá Hero Arena của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
binance

Binance

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
okx

OKX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bybit

Bybit

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
digifinex

DigiFinex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitrue

Bitrue

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bingx

BingX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitget

Bitget

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
deepcoin

Deepcoin

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitmart

BitMart

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
cointiger

CoinTiger

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
whitebit

WhiteBIT

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
lbank

LBank

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
btse

BTSE

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
gate-io

Gate.io

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
htx

HTX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
xt

XT.COM

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
upbit

Upbit

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
kucoin

KuCoin

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
mexc

MEXC

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
indoex

IndoEx

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
phemex

Phemex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitforex

BitForex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
latoken

LATOKEN

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bibox

Bibox

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bithumb

Bithumb

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
poloniex

Poloniex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
kraken

Kraken

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
p2b

P2B

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
dydx

dYdX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
citex

CITEX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitmex

BitMEX

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
stormgain

StormGain

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
coinsbit

Coinsbit

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
tidex

Tidex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
bitfinex

Bitfinex

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002267
$0.00002267
HK$0.0002
0.00001986

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HERA sang USD là 1 HERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002267 Hero Arena. Vốn hóa thị trường là $2,604. Trong tuần qua, Hero Arena đã tăng -12.01%, với mức cao nhất là $0.00002604 và mức thấp nhất là $0.00002577. Trong tháng qua, Hero Arena đã tăng 4.04%, với mức giá cao nhất là $0.00002657 và thấp nhất là $0.00002179. Trong năm qua, Hero Arena đã tăng thêm -80.22%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00001290. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HERA đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.