Defigram Giá

Giá Defigram của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
binance

Binance

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
okx

OKX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bybit

Bybit

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
digifinex

DigiFinex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitrue

Bitrue

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bingx

BingX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitget

Bitget

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
deepcoin

Deepcoin

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitmart

BitMart

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
cointiger

CoinTiger

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
whitebit

WhiteBIT

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
lbank

LBank

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
btse

BTSE

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
gate-io

Gate.io

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
htx

HTX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
xt

XT.COM

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
upbit

Upbit

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
kucoin

KuCoin

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
mexc

MEXC

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
indoex

IndoEx

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
phemex

Phemex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitforex

BitForex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
latoken

LATOKEN

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bibox

Bibox

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bithumb

Bithumb

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
poloniex

Poloniex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
kraken

Kraken

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
p2b

P2B

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
dydx

dYdX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
citex

CITEX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitmex

BitMEX

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
stormgain

StormGain

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
coinsbit

Coinsbit

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
tidex

Tidex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
bitfinex

Bitfinex

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.2009
$1.2009
HK$9.3874
1.0121

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFG sang USD là 1 DFG tương đương với $0.00063 và mỗi USD có giá trị là 1.2009 Defigram. Vốn hóa thị trường là $12.009m. Trong tuần qua, Defigram đã tăng 0.13%, với mức cao nhất là $1.2013 và mức thấp nhất là $1.1993. Trong tháng qua, Defigram đã tăng 0.02%, với mức giá cao nhất là $1.2013 và thấp nhất là $1.1993. Trong năm qua, Defigram đã tăng thêm -12.93%, với mức cao nhất là $1.3792 và mức thấp nhất là $1.1993. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFG đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.