Pepe Giá

Giá Pepe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
binance

Binance

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
okx

OKX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bybit

Bybit

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
digifinex

DigiFinex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitrue

Bitrue

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bingx

BingX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitget

Bitget

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
deepcoin

Deepcoin

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitmart

BitMart

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
cointiger

CoinTiger

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
whitebit

WhiteBIT

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
lbank

LBank

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
btse

BTSE

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
gate-io

Gate.io

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
htx

HTX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
xt

XT.COM

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
upbit

Upbit

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
kucoin

KuCoin

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
mexc

MEXC

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
indoex

IndoEx

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
phemex

Phemex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitforex

BitForex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
latoken

LATOKEN

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bibox

Bibox

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bithumb

Bithumb

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
poloniex

Poloniex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
kraken

Kraken

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
p2b

P2B

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
dydx

dYdX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
citex

CITEX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitmex

BitMEX

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
stormgain

StormGain

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
coinsbit

Coinsbit

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
tidex

Tidex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
bitfinex

Bitfinex

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000291
$0.00000291
HK$0.00002278
0.00000255

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000291 Pepe. Vốn hóa thị trường là $1.1513b. Trong tuần qua, Pepe đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Pepe đã tăng 7.92%, với mức giá cao nhất là $0.00000280 và thấp nhất là $0.00000231. Trong năm qua, Pepe đã tăng thêm -77.45%, với mức cao nhất là $0.00001289 và mức thấp nhất là $0.00000231. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion PEPE đã được giao dịch trên 679 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.