Pepe Giá

Giá Pepe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
binance

Binance

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
okx

OKX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bybit

Bybit

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
digifinex

DigiFinex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitrue

Bitrue

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bingx

BingX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitget

Bitget

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
deepcoin

Deepcoin

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitmart

BitMart

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
cointiger

CoinTiger

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
whitebit

WhiteBIT

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
lbank

LBank

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
btse

BTSE

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
gate-io

Gate.io

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
htx

HTX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
xt

XT.COM

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
upbit

Upbit

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
kucoin

KuCoin

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
mexc

MEXC

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
indoex

IndoEx

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
phemex

Phemex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitforex

BitForex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
latoken

LATOKEN

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bibox

Bibox

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bithumb

Bithumb

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
poloniex

Poloniex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
kraken

Kraken

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
p2b

P2B

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
dydx

dYdX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
citex

CITEX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitmex

BitMEX

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
stormgain

StormGain

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
coinsbit

Coinsbit

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
tidex

Tidex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
bitfinex

Bitfinex

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000351
$0.00000351
HK$0.00002740
0.00000296

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000351 Pepe. Vốn hóa thị trường là $1.4504b. Trong tuần qua, Pepe đã giảm -5.46%, đạt mức cao nhất là $0.00000389 và mức thấp là $0.00000351. Trong tháng qua, Pepe đã giảm -42.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000648 và mức thấp là $0.00000351. Trong năm qua, Pepe đã giảm -63.68%, với mức cao nhất là $0.00001509 và thấp nhất là $0.00000351. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion PEPE đã được giao dịch trên 650 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.