Clover Giá

Giá Clover của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CLV sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1214
$0.1214
HK$0.9489
0.1023
binance

Binance

$0.122
$0.122
HK$0.9536
0.1028
okx

OKX

$0.1216
$0.1216
HK$0.9505
0.1024
bybit

Bybit

$0.1221
$0.1221
HK$0.9544
0.1029
digifinex

DigiFinex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
bitrue

Bitrue

$0.1217
$0.1217
HK$0.9513
0.1025
bingx

BingX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1027
bitget

Bitget

$0.1212
$0.1212
HK$0.9474
0.1021
deepcoin

Deepcoin

$0.1217
$0.1217
HK$0.9513
0.1025
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1217
$0.1217
HK$0.9513
0.1025
bitmart

BitMart

$0.1214
$0.1214
HK$0.9489
0.1023
cointiger

CoinTiger

$0.1216
$0.1216
HK$0.9505
0.1024
whitebit

WhiteBIT

$0.1212
$0.1212
HK$0.9474
0.1021
lbank

LBank

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
btse

BTSE

$0.1214
$0.1214
HK$0.9489
0.1023
gate-io

Gate.io

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
htx

HTX

$0.1213
$0.1213
HK$0.9482
0.1022
xt

XT.COM

$0.1216
$0.1216
HK$0.9505
0.1024
upbit

Upbit

$0.122
$0.122
HK$0.9536
0.1028
kucoin

KuCoin

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1027
mexc

MEXC

$0.122
$0.122
HK$0.9536
0.1028
indoex

IndoEx

$0.1213
$0.1213
HK$0.9482
0.1022
phemex

Phemex

$0.1215
$0.1215
HK$0.9497
0.1024
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.122
$0.122
HK$0.9536
0.1028
bitforex

BitForex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1027
latoken

LATOKEN

$0.1216
$0.1216
HK$0.9505
0.1024
bibox

Bibox

$0.1212
$0.1212
HK$0.9474
0.1021
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1212
$0.1212
HK$0.9474
0.1021
bithumb

Bithumb

$0.1217
$0.1217
HK$0.9513
0.1025
poloniex

Poloniex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
kraken

Kraken

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
p2b

P2B

$0.1212
$0.1212
HK$0.9474
0.1021
dydx

dYdX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9544
0.1029
citex

CITEX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1027
bitmex

BitMEX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9544
0.1029
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.122
$0.122
HK$0.9536
0.1028
stormgain

StormGain

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
coinsbit

Coinsbit

$0.1215
$0.1215
HK$0.9497
0.1024
tidex

Tidex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
bitfinex

Bitfinex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1213
$0.1213
HK$0.9482
0.1022

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CLV sang USD là 1 CLV tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1212 Clover. Vốn hóa thị trường là $4.825m. Trong tuần qua, Clover đã giảm 2784.29%, đạt mức cao nhất là $0.0043 và mức thấp là $0.0039. Trong tháng qua, Clover đã giảm 1911.15%, đạt mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp là $0.0039. Trong năm qua, Clover đã giảm 150.42%, với mức cao nhất là $0.0484 và thấp nhất là $0.0039. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CLV đã được giao dịch trên 131 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.