Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
binance

Binance

$0.2324
$0.2324
HK$1.8125
0.1993
okx

OKX

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
bybit

Bybit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8133
0.1994
digifinex

DigiFinex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
bitrue

Bitrue

$0.2329
$0.2329
HK$1.8164
0.1997
bingx

BingX

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
bitget

Bitget

$0.2332
$0.2332
HK$1.8188
0.2000
deepcoin

Deepcoin

$0.2333
$0.2333
HK$1.8195
0.2001
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2325
$0.2325
HK$1.8133
0.1994
bitmart

BitMart

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
cointiger

CoinTiger

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
whitebit

WhiteBIT

$0.2332
$0.2332
HK$1.8188
0.2000
lbank

LBank

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
btse

BTSE

$0.2326
$0.2326
HK$1.8141
0.1995
gate-io

Gate.io

$0.2326
$0.2326
HK$1.8141
0.1995
htx

HTX

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
xt

XT.COM

$0.2331
$0.2331
HK$1.8180
0.1999
upbit

Upbit

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
kucoin

KuCoin

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
mexc

MEXC

$0.2327
$0.2327
HK$1.8149
0.1996
indoex

IndoEx

$0.2327
$0.2327
HK$1.8149
0.1996
phemex

Phemex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2331
$0.2331
HK$1.8180
0.1999
bitforex

BitForex

$0.2324
$0.2324
HK$1.8125
0.1993
latoken

LATOKEN

$0.2327
$0.2327
HK$1.8149
0.1996
bibox

Bibox

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
bithumb

Bithumb

$0.2332
$0.2332
HK$1.8188
0.2000
poloniex

Poloniex

$0.2329
$0.2329
HK$1.8164
0.1997
kraken

Kraken

$0.2325
$0.2325
HK$1.8133
0.1994
p2b

P2B

$0.2329
$0.2329
HK$1.8164
0.1997
dydx

dYdX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8133
0.1994
citex

CITEX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8195
0.2001
bitmex

BitMEX

$0.2330
$0.2330
HK$1.8172
0.1998
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2327
$0.2327
HK$1.8149
0.1996
stormgain

StormGain

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
coinsbit

Coinsbit

$0.2329
$0.2329
HK$1.8164
0.1997
tidex

Tidex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8141
0.1995
bitfinex

Bitfinex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8156
0.1996
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2331
$0.2331
HK$1.8180
0.1999

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $25.393m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 756.48%, đạt mức cao nhất là $0.0862 và mức thấp là $0.0254. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 277.17%, đạt mức cao nhất là $0.0862 và mức thấp là $0.0231. Trong năm qua, Polymath đã giảm 94.53%, với mức cao nhất là $0.3308 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.