Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2324
$0.2324
HK$1.8236
0.2014
binance

Binance

$0.2324
$0.2324
HK$1.8236
0.2014
okx

OKX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8259
0.2016
bybit

Bybit

$0.2331
$0.2331
HK$1.8291
0.2020
digifinex

DigiFinex

$0.2333
$0.2333
HK$1.8306
0.2021
bitrue

Bitrue

$0.2324
$0.2324
HK$1.8236
0.2014
bingx

BingX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8259
0.2016
bitget

Bitget

$0.2332
$0.2332
HK$1.8298
0.2021
deepcoin

Deepcoin

$0.2330
$0.2330
HK$1.8283
0.2019
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2330
$0.2330
HK$1.8283
0.2019
bitmart

BitMart

$0.2327
$0.2327
HK$1.8259
0.2016
cointiger

CoinTiger

$0.2330
$0.2330
HK$1.8283
0.2019
whitebit

WhiteBIT

$0.2329
$0.2329
HK$1.8275
0.2018
lbank

LBank

$0.2324
$0.2324
HK$1.8236
0.2014
btse

BTSE

$0.2329
$0.2329
HK$1.8275
0.2018
gate-io

Gate.io

$0.2332
$0.2332
HK$1.8298
0.2021
htx

HTX

$0.2332
$0.2332
HK$1.8298
0.2021
xt

XT.COM

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017
upbit

Upbit

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017
kucoin

KuCoin

$0.2327
$0.2327
HK$1.8259
0.2016
mexc

MEXC

$0.2326
$0.2326
HK$1.8251
0.2015
indoex

IndoEx

$0.2326
$0.2326
HK$1.8251
0.2015
phemex

Phemex

$0.2329
$0.2329
HK$1.8275
0.2018
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2326
$0.2326
HK$1.8251
0.2015
bitforex

BitForex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8291
0.2020
latoken

LATOKEN

$0.2331
$0.2331
HK$1.8291
0.2020
bibox

Bibox

$0.2326
$0.2326
HK$1.8251
0.2015
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2333
$0.2333
HK$1.8306
0.2021
bithumb

Bithumb

$0.2329
$0.2329
HK$1.8275
0.2018
poloniex

Poloniex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8243
0.2014
kraken

Kraken

$0.2333
$0.2333
HK$1.8306
0.2021
p2b

P2B

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8259
0.2016
citex

CITEX

$0.2330
$0.2330
HK$1.8283
0.2019
bitmex

BitMEX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8243
0.2014
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2329
$0.2329
HK$1.8275
0.2018
stormgain

StormGain

$0.2324
$0.2324
HK$1.8236
0.2014
coinsbit

Coinsbit

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017
tidex

Tidex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017
bitfinex

Bitfinex

$0.2332
$0.2332
HK$1.8298
0.2021
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2328
$0.2328
HK$1.8267
0.2017

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00012 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $77.123m. Trong tuần qua, Polymath đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Polymath đã tăng 201.33%, với mức giá cao nhất là $0.0771 và thấp nhất là $0.0771. Trong năm qua, Polymath đã tăng thêm 124.63%, với mức cao nhất là $0.1997 và mức thấp nhất là $0.0121. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.