Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2331
$0.2331
HK$1.8264
0.2027
binance

Binance

$0.2329
$0.2329
HK$1.8249
0.2026
okx

OKX

$0.2328
$0.2328
HK$1.8241
0.2025
bybit

Bybit

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
digifinex

DigiFinex

$0.2324
$0.2324
HK$1.8209
0.2021
bitrue

Bitrue

$0.2324
$0.2324
HK$1.8209
0.2021
bingx

BingX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8249
0.2026
bitget

Bitget

$0.2327
$0.2327
HK$1.8233
0.2024
deepcoin

Deepcoin

$0.2331
$0.2331
HK$1.8264
0.2027
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2330
$0.2330
HK$1.8256
0.2026
bitmart

BitMart

$0.2327
$0.2327
HK$1.8233
0.2024
cointiger

CoinTiger

$0.2325
$0.2325
HK$1.8217
0.2022
whitebit

WhiteBIT

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
lbank

LBank

$0.2324
$0.2324
HK$1.8209
0.2021
btse

BTSE

$0.2331
$0.2331
HK$1.8264
0.2027
gate-io

Gate.io

$0.2330
$0.2330
HK$1.8256
0.2026
htx

HTX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8249
0.2026
xt

XT.COM

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
upbit

Upbit

$0.2333
$0.2333
HK$1.8280
0.2029
kucoin

KuCoin

$0.2331
$0.2331
HK$1.8264
0.2027
mexc

MEXC

$0.2327
$0.2327
HK$1.8233
0.2024
indoex

IndoEx

$0.2324
$0.2324
HK$1.8209
0.2021
phemex

Phemex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2328
$0.2328
HK$1.8241
0.2025
bitforex

BitForex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8256
0.2026
latoken

LATOKEN

$0.2328
$0.2328
HK$1.8241
0.2025
bibox

Bibox

$0.2330
$0.2330
HK$1.8256
0.2026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2325
$0.2325
HK$1.8217
0.2022
bithumb

Bithumb

$0.2330
$0.2330
HK$1.8256
0.2026
poloniex

Poloniex

$0.2329
$0.2329
HK$1.8249
0.2026
kraken

Kraken

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
p2b

P2B

$0.2333
$0.2333
HK$1.8280
0.2029
dydx

dYdX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8280
0.2029
citex

CITEX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8233
0.2024
bitmex

BitMEX

$0.2328
$0.2328
HK$1.8241
0.2025
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2333
$0.2333
HK$1.8280
0.2029
stormgain

StormGain

$0.2328
$0.2328
HK$1.8241
0.2025
coinsbit

Coinsbit

$0.2324
$0.2324
HK$1.8209
0.2021
tidex

Tidex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8217
0.2022
bitfinex

Bitfinex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2326
$0.2326
HK$1.8225
0.2023

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00011 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $32.973m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 561.16%, đạt mức cao nhất là $0.0932 và mức thấp là $0.0330. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 190.32%, đạt mức cao nhất là $0.0932 và mức thấp là $0.0201. Trong năm qua, Polymath đã giảm -26.52%, với mức cao nhất là $0.3308 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.