Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2331
$0.2331
HK$1.8184
0.1998
binance

Binance

$0.2327
$0.2327
HK$1.8153
0.1994
okx

OKX

$0.2328
$0.2328
HK$1.8161
0.1995
bybit

Bybit

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
digifinex

DigiFinex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
bitrue

Bitrue

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
bingx

BingX

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
bitget

Bitget

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
deepcoin

Deepcoin

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2332
$0.2332
HK$1.8192
0.1999
bitmart

BitMart

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
cointiger

CoinTiger

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
whitebit

WhiteBIT

$0.2325
$0.2325
HK$1.8137
0.1993
lbank

LBank

$0.2330
$0.2330
HK$1.8176
0.1997
btse

BTSE

$0.2330
$0.2330
HK$1.8176
0.1997
gate-io

Gate.io

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
htx

HTX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
xt

XT.COM

$0.2325
$0.2325
HK$1.8137
0.1993
upbit

Upbit

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
kucoin

KuCoin

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
mexc

MEXC

$0.2329
$0.2329
HK$1.8168
0.1996
indoex

IndoEx

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
phemex

Phemex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8176
0.1997
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2329
$0.2329
HK$1.8168
0.1996
bitforex

BitForex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8176
0.1997
latoken

LATOKEN

$0.2332
$0.2332
HK$1.8192
0.1999
bibox

Bibox

$0.2325
$0.2325
HK$1.8137
0.1993
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2329
$0.2329
HK$1.8168
0.1996
bithumb

Bithumb

$0.2332
$0.2332
HK$1.8192
0.1999
poloniex

Poloniex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8176
0.1997
kraken

Kraken

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
p2b

P2B

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8153
0.1994
citex

CITEX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8200
0.2000
bitmex

BitMEX

$0.2331
$0.2331
HK$1.8184
0.1998
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2324
$0.2324
HK$1.8129
0.1992
stormgain

StormGain

$0.2325
$0.2325
HK$1.8137
0.1993
coinsbit

Coinsbit

$0.2328
$0.2328
HK$1.8161
0.1995
tidex

Tidex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8145
0.1994
bitfinex

Bitfinex

$0.2328
$0.2328
HK$1.8161
0.1995
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2325
$0.2325
HK$1.8137
0.1993

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $25.393m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 756.48%, đạt mức cao nhất là $0.0862 và mức thấp là $0.0254. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 277.17%, đạt mức cao nhất là $0.0862 và mức thấp là $0.0231. Trong năm qua, Polymath đã giảm 94.53%, với mức cao nhất là $0.3308 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.