Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
binance

Binance

$0.2329
$0.2329
HK$1.8267
€0.2044
okx

OKX

$0.2326
$0.2326
HK$1.8244
€0.2042
bybit

Bybit

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
digifinex

DigiFinex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
bitrue

Bitrue

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
bingx

BingX

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
bitget

Bitget

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
deepcoin

Deepcoin

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2326
$0.2326
HK$1.8244
€0.2042
bitmart

BitMart

$0.2324
$0.2324
HK$1.8228
€0.2040
cointiger

CoinTiger

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
whitebit

WhiteBIT

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
lbank

LBank

$0.2329
$0.2329
HK$1.8267
€0.2044
btse

BTSE

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
gate-io

Gate.io

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
htx

HTX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
xt

XT.COM

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
upbit

Upbit

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
kucoin

KuCoin

$0.2333
$0.2333
HK$1.8299
€0.2048
mexc

MEXC

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
indoex

IndoEx

$0.2330
$0.2330
HK$1.8275
€0.2045
phemex

Phemex

$0.2332
$0.2332
HK$1.8291
€0.2047
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2333
$0.2333
HK$1.8299
€0.2048
bitforex

BitForex

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
latoken

LATOKEN

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
bibox

Bibox

$0.2324
$0.2324
HK$1.8228
€0.2040
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
bithumb

Bithumb

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
poloniex

Poloniex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
kraken

Kraken

$0.2325
$0.2325
HK$1.8236
€0.2041
p2b

P2B

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
citex

CITEX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8252
€0.2043
bitmex

BitMEX

$0.2326
$0.2326
HK$1.8244
€0.2042
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
stormgain

StormGain

$0.2332
$0.2332
HK$1.8291
€0.2047
coinsbit

Coinsbit

$0.2326
$0.2326
HK$1.8244
€0.2042
tidex

Tidex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8244
€0.2042
bitfinex

Bitfinex

$0.2331
$0.2331
HK$1.8283
€0.2046
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2332
$0.2332
HK$1.8291
€0.2047

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00009 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $76.972m. Trong tuần qua, Polymath đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Polymath đã tăng 201.93%, với mức giá cao nhất là $0.0770 và thấp nhất là $0.0770. Trong năm qua, Polymath đã tăng thêm 136.80%, với mức cao nhất là $0.1032 và mức thấp nhất là $0.0089. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.