Polymath Giá

Giá Polymath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
binance

Binance

$0.2331
$0.2331
HK$1.8220
0.1963
okx

OKX

$0.2332
$0.2332
HK$1.8228
0.1964
bybit

Bybit

$0.2331
$0.2331
HK$1.8220
0.1963
digifinex

DigiFinex

$0.2327
$0.2327
HK$1.8189
0.1960
bitrue

Bitrue

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
bingx

BingX

$0.2331
$0.2331
HK$1.8220
0.1963
bitget

Bitget

$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
deepcoin

Deepcoin

$0.2333
$0.2333
HK$1.8236
0.1965
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
bitmart

BitMart

$0.2333
$0.2333
HK$1.8236
0.1965
cointiger

CoinTiger

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
whitebit

WhiteBIT

$0.2324
$0.2324
HK$1.8166
0.1957
lbank

LBank

$0.2333
$0.2333
HK$1.8236
0.1965
btse

BTSE

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
gate-io

Gate.io

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
htx

HTX

$0.2324
$0.2324
HK$1.8166
0.1957
xt

XT.COM

$0.2327
$0.2327
HK$1.8189
0.1960
upbit

Upbit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8174
0.1958
kucoin

KuCoin

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
mexc

MEXC

$0.2325
$0.2325
HK$1.8174
0.1958
indoex

IndoEx

$0.2324
$0.2324
HK$1.8166
0.1957
phemex

Phemex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8174
0.1958
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
bitforex

BitForex

$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
latoken

LATOKEN

$0.2327
$0.2327
HK$1.8189
0.1960
bibox

Bibox

$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2324
$0.2324
HK$1.8166
0.1957
bithumb

Bithumb

$0.2331
$0.2331
HK$1.8220
0.1963
poloniex

Poloniex

$0.2333
$0.2333
HK$1.8236
0.1965
kraken

Kraken

$0.2325
$0.2325
HK$1.8174
0.1958
p2b

P2B

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
dydx

dYdX

$0.2327
$0.2327
HK$1.8189
0.1960
citex

CITEX

$0.2333
$0.2333
HK$1.8236
0.1965
bitmex

BitMEX

$0.2329
$0.2329
HK$1.8205
0.1961
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2331
$0.2331
HK$1.8220
0.1963
stormgain

StormGain

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
coinsbit

Coinsbit

$0.2326
$0.2326
HK$1.8181
0.1959
tidex

Tidex

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962
bitfinex

Bitfinex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8174
0.1958
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2330
$0.2330
HK$1.8213
0.1962

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POLY sang USD là 1 POLY tương đương với $0.00012 và mỗi USD có giá trị là 0.2324 Polymath. Vốn hóa thị trường là $38.011m. Trong tuần qua, Polymath đã giảm 398.27%, đạt mức cao nhất là $0.0614 và mức thấp là $0.0377. Trong tháng qua, Polymath đã giảm 735.77%, đạt mức cao nhất là $0.0905 và mức thấp là $0.0246. Trong năm qua, Polymath đã giảm 3.02%, với mức cao nhất là $0.3308 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POLY đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.