Terra Giá

Giá Terra của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUNA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
binance

Binance

$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
okx

OKX

$0.1681
$0.1681
HK$1.3070
0.1527
bybit

Bybit

$0.1682
$0.1682
HK$1.3078
0.1528
digifinex

DigiFinex

$0.1681
$0.1681
HK$1.3070
0.1527
bitrue

Bitrue

$0.1684
$0.1684
HK$1.3093
0.1530
bingx

BingX

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
bitget

Bitget

$0.1681
$0.1681
HK$1.3070
0.1527
deepcoin

Deepcoin

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
bitmart

BitMart

$0.1681
$0.1681
HK$1.3070
0.1527
cointiger

CoinTiger

$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
whitebit

WhiteBIT

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
lbank

LBank

$0.1683
$0.1683
HK$1.3085
0.1529
btse

BTSE

$0.1682
$0.1682
HK$1.3078
0.1528
gate-io

Gate.io

$0.1677
$0.1677
HK$1.3039
0.1524
htx

HTX

$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
xt

XT.COM

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
upbit

Upbit

$0.1683
$0.1683
HK$1.3085
0.1529
kucoin

KuCoin

$0.1677
$0.1677
HK$1.3039
0.1524
mexc

MEXC

$0.1683
$0.1683
HK$1.3085
0.1529
indoex

IndoEx

$0.1676
$0.1676
HK$1.3031
0.1523
phemex

Phemex

$0.168
$0.168
HK$1.3062
0.1526
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
bitforex

BitForex

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
latoken

LATOKEN

$0.168
$0.168
HK$1.3062
0.1526
bibox

Bibox

$0.1678
$0.1678
HK$1.3047
0.1524
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1684
$0.1684
HK$1.3093
0.1530
bithumb

Bithumb

$0.1676
$0.1676
HK$1.3031
0.1523
poloniex

Poloniex

$0.1685
$0.1685
HK$1.3101
0.1531
kraken

Kraken

$0.1684
$0.1684
HK$1.3093
0.1530
p2b

P2B

$0.1684
$0.1684
HK$1.3093
0.1530
dydx

dYdX

$0.1677
$0.1677
HK$1.3039
0.1524
citex

CITEX

$0.168
$0.168
HK$1.3062
0.1526
bitmex

BitMEX

$0.1684
$0.1684
HK$1.3093
0.1530
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1677
$0.1677
HK$1.3039
0.1524
stormgain

StormGain

$0.1679
$0.1679
HK$1.3054
0.1525
coinsbit

Coinsbit

$0.1683
$0.1683
HK$1.3085
0.1529
tidex

Tidex

$0.1681
$0.1681
HK$1.3070
0.1527
bitfinex

Bitfinex

$0.1685
$0.1685
HK$1.3101
0.1531
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1677
$0.1677
HK$1.3039
0.1524

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUNA sang USD là 1 LUNA tương đương với $0.00009 và mỗi USD có giá trị là 0.1676 Terra. Vốn hóa thị trường là $332.362m. Trong tuần qua, Terra đã giảm 255108.05%, đạt mức cao nhất là $0.00006567 và mức thấp là $0.00005900. Trong tháng qua, Terra đã giảm 269986.07%, đạt mức cao nhất là $0.00006698 và mức thấp là $0.00005832. Trong năm qua, Terra đã giảm 163856.47%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00005832. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion LUNA đã được giao dịch trên 522 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.