ether.fi Giá

Giá ether.fi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETHFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
binance

Binance

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
okx

OKX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bybit

Bybit

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
digifinex

DigiFinex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitrue

Bitrue

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bingx

BingX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitget

Bitget

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
deepcoin

Deepcoin

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitmart

BitMart

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
cointiger

CoinTiger

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
whitebit

WhiteBIT

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
lbank

LBank

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
btse

BTSE

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
gate-io

Gate.io

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
htx

HTX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
xt

XT.COM

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
upbit

Upbit

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
kucoin

KuCoin

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
mexc

MEXC

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
indoex

IndoEx

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
phemex

Phemex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitforex

BitForex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
latoken

LATOKEN

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bibox

Bibox

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bithumb

Bithumb

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
poloniex

Poloniex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
kraken

Kraken

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
p2b

P2B

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
dydx

dYdX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
citex

CITEX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitmex

BitMEX

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
stormgain

StormGain

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
coinsbit

Coinsbit

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
tidex

Tidex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
bitfinex

Bitfinex

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2998
$0.2998
HK$2.3494
0.2601

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETHFI sang USD là 1 ETHFI tương đương với $0.00018 và mỗi USD có giá trị là 0.2998 ether.fi. Vốn hóa thị trường là $250.559m. Trong tuần qua, ether.fi đã giảm -20.83%, đạt mức cao nhất là $0.3787 và mức thấp là $0.2845. Trong tháng qua, ether.fi đã giảm -32.59%, đạt mức cao nhất là $0.4648 và mức thấp là $0.2845. Trong năm qua, ether.fi đã giảm -74.45%, với mức cao nhất là $1.8891 và thấp nhất là $0.2845. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ETHFI đã được giao dịch trên 348 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.