ether.fi Giá

Giá ether.fi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETHFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
binance

Binance

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
okx

OKX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bybit

Bybit

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
digifinex

DigiFinex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitrue

Bitrue

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bingx

BingX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitget

Bitget

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
deepcoin

Deepcoin

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitmart

BitMart

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
cointiger

CoinTiger

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
whitebit

WhiteBIT

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
lbank

LBank

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
btse

BTSE

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
gate-io

Gate.io

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
htx

HTX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
xt

XT.COM

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
upbit

Upbit

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
kucoin

KuCoin

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
mexc

MEXC

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
indoex

IndoEx

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
phemex

Phemex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitforex

BitForex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
latoken

LATOKEN

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bibox

Bibox

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bithumb

Bithumb

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
poloniex

Poloniex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
kraken

Kraken

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
p2b

P2B

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
dydx

dYdX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
citex

CITEX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitmex

BitMEX

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
stormgain

StormGain

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
coinsbit

Coinsbit

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
tidex

Tidex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
bitfinex

Bitfinex

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4626
$0.4626
HK$3.6274
0.4064

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETHFI sang USD là 1 ETHFI tương đương với $0.00025 và mỗi USD có giá trị là 0.4626 ether.fi. Vốn hóa thị trường là $400.553m. Trong tuần qua, ether.fi đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, ether.fi đã tăng 38.03%, với mức giá cao nhất là $0.4319 và thấp nhất là $0.3201. Trong năm qua, ether.fi đã tăng thêm -60.54%, với mức cao nhất là $1.8891 và mức thấp nhất là $0.2845. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ETHFI đã được giao dịch trên 352 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.