ether.fi Giá

Giá ether.fi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETHFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
binance

Binance

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
okx

OKX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bybit

Bybit

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
digifinex

DigiFinex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitrue

Bitrue

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bingx

BingX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitget

Bitget

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
deepcoin

Deepcoin

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitmart

BitMart

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
cointiger

CoinTiger

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
whitebit

WhiteBIT

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
lbank

LBank

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
btse

BTSE

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
gate-io

Gate.io

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
htx

HTX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
xt

XT.COM

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
upbit

Upbit

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
kucoin

KuCoin

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
mexc

MEXC

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
indoex

IndoEx

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
phemex

Phemex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitforex

BitForex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
latoken

LATOKEN

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bibox

Bibox

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bithumb

Bithumb

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
poloniex

Poloniex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
kraken

Kraken

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
p2b

P2B

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
dydx

dYdX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
citex

CITEX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitmex

BitMEX

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
stormgain

StormGain

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
coinsbit

Coinsbit

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
tidex

Tidex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
bitfinex

Bitfinex

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.7515
$0.7515
HK$5.8587
0.6441

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETHFI sang USD là 1 ETHFI tương đương với $0.00024 và mỗi USD có giá trị là 0.7515 ether.fi. Vốn hóa thị trường là $484.113m. Trong tuần qua, ether.fi đã giảm -4.35%, đạt mức cao nhất là $0.7874 và mức thấp là $0.7394. Trong tháng qua, ether.fi đã giảm -6.15%, đạt mức cao nhất là $0.8063 và mức thấp là $0.6772. Trong năm qua, ether.fi đã giảm -60.71%, với mức cao nhất là $2.1004 và thấp nhất là $0.4255. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ETHFI đã được giao dịch trên 321 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.