MSQUARE GLOBAL Giá

Giá MSQUARE GLOBAL của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MSQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
binance

Binance

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
okx

OKX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bybit

Bybit

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
digifinex

DigiFinex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitrue

Bitrue

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bingx

BingX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitget

Bitget

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
deepcoin

Deepcoin

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitmart

BitMart

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
cointiger

CoinTiger

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
whitebit

WhiteBIT

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
lbank

LBank

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
btse

BTSE

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
gate-io

Gate.io

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
htx

HTX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
xt

XT.COM

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
upbit

Upbit

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
kucoin

KuCoin

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
mexc

MEXC

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
indoex

IndoEx

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
phemex

Phemex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitforex

BitForex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
latoken

LATOKEN

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bibox

Bibox

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bithumb

Bithumb

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
poloniex

Poloniex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
kraken

Kraken

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
p2b

P2B

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
dydx

dYdX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
citex

CITEX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitmex

BitMEX

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
stormgain

StormGain

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
coinsbit

Coinsbit

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
tidex

Tidex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
bitfinex

Bitfinex

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0360
$1.0360
HK$8.0789
0.8883

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MSQ sang USD là 1 MSQ tương đương với $0.00033 và mỗi USD có giá trị là 1.0360 MSQUARE GLOBAL. Vốn hóa thị trường là $6.205m. Trong tuần qua, MSQUARE GLOBAL đã giảm -5.51%, đạt mức cao nhất là $1.2106 và mức thấp là $1.0360. Trong tháng qua, MSQUARE GLOBAL đã giảm 109.48%, đạt mức cao nhất là $1.2106 và mức thấp là $0.4945. Trong năm qua, MSQUARE GLOBAL đã giảm -80.86%, với mức cao nhất là $23.43 và thấp nhất là $0.4016. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MSQ đã được giao dịch trên 24 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.