WEMIX Giá

Giá WEMIX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WEMIX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
binance

Binance

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
okx

OKX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bybit

Bybit

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
digifinex

DigiFinex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitrue

Bitrue

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bingx

BingX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitget

Bitget

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
deepcoin

Deepcoin

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitmart

BitMart

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
cointiger

CoinTiger

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
whitebit

WhiteBIT

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
lbank

LBank

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
btse

BTSE

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
gate-io

Gate.io

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
htx

HTX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
xt

XT.COM

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
upbit

Upbit

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
kucoin

KuCoin

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
mexc

MEXC

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
indoex

IndoEx

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
phemex

Phemex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitforex

BitForex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
latoken

LATOKEN

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bibox

Bibox

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bithumb

Bithumb

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
poloniex

Poloniex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
kraken

Kraken

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
p2b

P2B

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
dydx

dYdX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
citex

CITEX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitmex

BitMEX

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
stormgain

StormGain

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
coinsbit

Coinsbit

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
tidex

Tidex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
bitfinex

Bitfinex

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2402
$0.2402
HK$1.8824
0.2099

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-19 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WEMIX sang USD là 1 WEMIX tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.2402 WEMIX. Vốn hóa thị trường là $112.162m. Trong tuần qua, WEMIX đã giảm -7.78%, đạt mức cao nhất là $0.2604 và mức thấp là $0.2426. Trong tháng qua, WEMIX đã giảm -13.36%, đạt mức cao nhất là $0.2798 và mức thấp là $0.2426. Trong năm qua, WEMIX đã giảm -40.63%, với mức cao nhất là $1.1117 và thấp nhất là $0.2295. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million WEMIX đã được giao dịch trên 63 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.