Celo Giá

Giá Celo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9586
binance

Binance

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
okx

OKX

$1.142
$1.142
HK$8.9269
0.9620
bybit

Bybit

$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9586
digifinex

DigiFinex

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
bitrue

Bitrue

$1.136
$1.136
HK$8.8800
0.9570
bingx

BingX

$1.1350
$1.1350
HK$8.8722
0.9561
bitget

Bitget

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
deepcoin

Deepcoin

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9629
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.14
$1.14
HK$8.9113
0.9603
bitmart

BitMart

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9595
cointiger

CoinTiger

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
whitebit

WhiteBIT

$1.1410
$1.1410
HK$8.9191
0.9612
lbank

LBank

$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9586
btse

BTSE

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
gate-io

Gate.io

$1.1350
$1.1350
HK$8.8722
0.9561
htx

HTX

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
xt

XT.COM

$1.1350
$1.1350
HK$8.8722
0.9561
upbit

Upbit

$1.1350
$1.1350
HK$8.8722
0.9561
kucoin

KuCoin

$1.142
$1.142
HK$8.9269
0.9620
mexc

MEXC

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
indoex

IndoEx

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9629
phemex

Phemex

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
bitforex

BitForex

$1.1350
$1.1350
HK$8.8722
0.9561
latoken

LATOKEN

$1.142
$1.142
HK$8.9269
0.9620
bibox

Bibox

$1.14
$1.14
HK$8.9113
0.9603
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
bithumb

Bithumb

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
poloniex

Poloniex

$1.136
$1.136
HK$8.8800
0.9570
kraken

Kraken

$1.134
$1.134
HK$8.8644
0.9553
p2b

P2B

$1.1410
$1.1410
HK$8.9191
0.9612
dydx

dYdX

$1.142
$1.142
HK$8.9269
0.9620
citex

CITEX

$1.142
$1.142
HK$8.9269
0.9620
bitmex

BitMEX

$1.1410
$1.1410
HK$8.9191
0.9612
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9578
stormgain

StormGain

$1.14
$1.14
HK$8.9113
0.9603
coinsbit

Coinsbit

$1.136
$1.136
HK$8.8800
0.9570
tidex

Tidex

$1.1410
$1.1410
HK$8.9191
0.9612
bitfinex

Bitfinex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9595
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1410
$1.1410
HK$8.9191
0.9612

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELO sang USD là 1 CELO tương đương với $0.00059 và mỗi USD có giá trị là 1.134 Celo. Vốn hóa thị trường là $49.024m. Trong tuần qua, Celo đã giảm 1207.11%, đạt mức cao nhất là $0.0868 và mức thấp là $0.0805. Trong tháng qua, Celo đã giảm 809.25%, đạt mức cao nhất là $0.1408 và mức thấp là $0.0805. Trong năm qua, Celo đã giảm 157.56%, với mức cao nhất là $0.4602 và thấp nhất là $0.0805. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CELO đã được giao dịch trên 335 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.