Celo Giá

Giá Celo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
binance

Binance

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9631
okx

OKX

$1.136
$1.136
HK$8.8801
0.9572
bybit

Bybit

$1.1410
$1.1410
HK$8.9192
0.9614
digifinex

DigiFinex

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
bitrue

Bitrue

$1.14
$1.14
HK$8.9114
0.9606
bingx

BingX

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9631
bitget

Bitget

$1.14
$1.14
HK$8.9114
0.9606
deepcoin

Deepcoin

$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9589
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9589
bitmart

BitMart

$1.136
$1.136
HK$8.8801
0.9572
cointiger

CoinTiger

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
whitebit

WhiteBIT

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
lbank

LBank

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
btse

BTSE

$1.134
$1.134
HK$8.8645
0.9556
gate-io

Gate.io

$1.138
$1.138
HK$8.8957
0.9589
htx

HTX

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9631
xt

XT.COM

$1.136
$1.136
HK$8.8801
0.9572
upbit

Upbit

$1.14
$1.14
HK$8.9114
0.9606
kucoin

KuCoin

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
mexc

MEXC

$1.134
$1.134
HK$8.8645
0.9556
indoex

IndoEx

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
phemex

Phemex

$1.142
$1.142
HK$8.9270
0.9623
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1410
$1.1410
HK$8.9192
0.9614
bitforex

BitForex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
latoken

LATOKEN

$1.136
$1.136
HK$8.8801
0.9572
bibox

Bibox

$1.1350
$1.1350
HK$8.8723
0.9564
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
bithumb

Bithumb

$1.1350
$1.1350
HK$8.8723
0.9564
poloniex

Poloniex

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
kraken

Kraken

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9631
p2b

P2B

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
dydx

dYdX

$1.136
$1.136
HK$8.8801
0.9572
citex

CITEX

$1.142
$1.142
HK$8.9270
0.9623
bitmex

BitMEX

$1.1430
$1.1430
HK$8.9348
0.9631
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598
stormgain

StormGain

$1.142
$1.142
HK$8.9270
0.9623
coinsbit

Coinsbit

$1.1410
$1.1410
HK$8.9192
0.9614
tidex

Tidex

$1.1370
$1.1370
HK$8.8879
0.9581
bitfinex

Bitfinex

$1.14
$1.14
HK$8.9114
0.9606
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1390
$1.1390
HK$8.9035
0.9598

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELO sang USD là 1 CELO tương đương với $0.00059 và mỗi USD có giá trị là 1.134 Celo. Vốn hóa thị trường là $49.024m. Trong tuần qua, Celo đã giảm 1308.09%, đạt mức cao nhất là $0.0835 và mức thấp là $0.0805. Trong tháng qua, Celo đã giảm 752.07%, đạt mức cao nhất là $0.1408 và mức thấp là $0.0805. Trong năm qua, Celo đã giảm 151.90%, với mức cao nhất là $0.4602 và thấp nhất là $0.0805. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CELO đã được giao dịch trên 335 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.