Pochita Giá

Giá Pochita của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POCHITA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
binance

Binance

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
okx

OKX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bybit

Bybit

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
digifinex

DigiFinex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitrue

Bitrue

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bingx

BingX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitget

Bitget

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
deepcoin

Deepcoin

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitmart

BitMart

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
cointiger

CoinTiger

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
whitebit

WhiteBIT

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
lbank

LBank

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
btse

BTSE

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
gate-io

Gate.io

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
htx

HTX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
xt

XT.COM

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
upbit

Upbit

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
kucoin

KuCoin

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
mexc

MEXC

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
indoex

IndoEx

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
phemex

Phemex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitforex

BitForex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
latoken

LATOKEN

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bibox

Bibox

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bithumb

Bithumb

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
poloniex

Poloniex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
kraken

Kraken

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
p2b

P2B

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
dydx

dYdX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
citex

CITEX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitmex

BitMEX

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
stormgain

StormGain

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
coinsbit

Coinsbit

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
tidex

Tidex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
bitfinex

Bitfinex

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003208
$0.00003208
HK$0.0003
0.00002714

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POCHITA sang USD là 1 POCHITA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003208 Pochita. Vốn hóa thị trường là $32,077. Trong tuần qua, Pochita đã giảm -15.56%, đạt mức cao nhất là $0.00003799 và mức thấp là $0.00003208. Trong tháng qua, Pochita đã giảm -33.37%, đạt mức cao nhất là $0.00005007 và mức thấp là $0.00003208. Trong năm qua, Pochita đã giảm -91.58%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.00003208. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion POCHITA đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.