Pochita Giá

Giá Pochita của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POCHITA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
binance

Binance

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
okx

OKX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bybit

Bybit

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
digifinex

DigiFinex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitrue

Bitrue

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bingx

BingX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitget

Bitget

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
deepcoin

Deepcoin

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitmart

BitMart

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
cointiger

CoinTiger

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
whitebit

WhiteBIT

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
lbank

LBank

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
btse

BTSE

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
gate-io

Gate.io

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
htx

HTX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
xt

XT.COM

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
upbit

Upbit

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
kucoin

KuCoin

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
mexc

MEXC

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
indoex

IndoEx

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
phemex

Phemex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitforex

BitForex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
latoken

LATOKEN

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bibox

Bibox

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bithumb

Bithumb

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
poloniex

Poloniex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
kraken

Kraken

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
p2b

P2B

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
dydx

dYdX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
citex

CITEX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitmex

BitMEX

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
stormgain

StormGain

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
coinsbit

Coinsbit

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
tidex

Tidex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
bitfinex

Bitfinex

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002805
$0.00002805
HK$0.0002
0.00002363

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POCHITA sang USD là 1 POCHITA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002805 Pochita. Vốn hóa thị trường là $28,047. Trong tuần qua, Pochita đã giảm -12.56%, đạt mức cao nhất là $0.00003208 và mức thấp là $0.00002788. Trong tháng qua, Pochita đã giảm -43.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005007 và mức thấp là $0.00002788. Trong năm qua, Pochita đã giảm -93.55%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.00002788. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion POCHITA đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.