Wojak Giá

Giá Wojak của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WOJAK sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
binance

Binance

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
okx

OKX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bybit

Bybit

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
digifinex

DigiFinex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitrue

Bitrue

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bingx

BingX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitget

Bitget

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
deepcoin

Deepcoin

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitmart

BitMart

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
cointiger

CoinTiger

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
whitebit

WhiteBIT

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
lbank

LBank

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
btse

BTSE

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
gate-io

Gate.io

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
htx

HTX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
xt

XT.COM

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
upbit

Upbit

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
kucoin

KuCoin

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
mexc

MEXC

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
indoex

IndoEx

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
phemex

Phemex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitforex

BitForex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
latoken

LATOKEN

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bibox

Bibox

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bithumb

Bithumb

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
poloniex

Poloniex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
kraken

Kraken

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
p2b

P2B

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
dydx

dYdX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
citex

CITEX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitmex

BitMEX

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
stormgain

StormGain

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
coinsbit

Coinsbit

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
tidex

Tidex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
bitfinex

Bitfinex

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003144
$0.00003144
HK$0.0002
0.00002651

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WOJAK sang USD là 1 WOJAK tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003144 Wojak. Vốn hóa thị trường là $2.182m. Trong tuần qua, Wojak đã tăng 41619.57%, với mức cao nhất là $0.00003144 và mức thấp nhất là $0.0000. Trong tháng qua, Wojak đã tăng -77.15%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.0000. Trong năm qua, Wojak đã tăng thêm -93.26%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WOJAK đã được giao dịch trên 101 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.