ShowHand Giá

Giá ShowHand của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
binance

Binance

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
okx

OKX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bybit

Bybit

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
digifinex

DigiFinex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitrue

Bitrue

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bingx

BingX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitget

Bitget

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
deepcoin

Deepcoin

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitmart

BitMart

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
cointiger

CoinTiger

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
whitebit

WhiteBIT

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
lbank

LBank

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
btse

BTSE

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
gate-io

Gate.io

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
htx

HTX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
xt

XT.COM

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
upbit

Upbit

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
kucoin

KuCoin

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
mexc

MEXC

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
indoex

IndoEx

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
phemex

Phemex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitforex

BitForex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
latoken

LATOKEN

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bibox

Bibox

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bithumb

Bithumb

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
poloniex

Poloniex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
kraken

Kraken

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
p2b

P2B

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
dydx

dYdX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
citex

CITEX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitmex

BitMEX

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
stormgain

StormGain

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
coinsbit

Coinsbit

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
tidex

Tidex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
bitfinex

Bitfinex

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003434
$0.00003434
HK$0.0003
0.00002944

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAND sang USD là 1 HAND tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003434 ShowHand. Vốn hóa thị trường là $13.837m. Trong tuần qua, ShowHand đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003434 và mức thấp là $0.00003434. Trong tháng qua, ShowHand đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003434 và mức thấp là $0.00003434. Trong năm qua, ShowHand đã giảm 0.00%, với mức cao nhất là $0.00003434 và thấp nhất là $0.00003434. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAND đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.