Verasity Giá

Giá Verasity của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VRA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002001
$0.00002001
HK$0.0002
0.00001686
binance

Binance

$0.00002005
$0.00002005
HK$0.0002
0.00001690
okx

OKX

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
bybit

Bybit

$0.00002003
$0.00002003
HK$0.0002
0.00001688
digifinex

DigiFinex

$0.00002007
$0.00002007
HK$0.0002
0.00001692
bitrue

Bitrue

$0.00002008
$0.00002008
HK$0.0002
0.00001692
bingx

BingX

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
bitget

Bitget

$0.00002005
$0.00002005
HK$0.0002
0.00001690
deepcoin

Deepcoin

$0.00002003
$0.00002003
HK$0.0002
0.00001688
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002002
$0.00002002
HK$0.0002
0.00001687
bitmart

BitMart

$0.00002003
$0.00002003
HK$0.0002
0.00001688
cointiger

CoinTiger

$0.00002001
$0.00002001
HK$0.0002
0.00001686
whitebit

WhiteBIT

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
lbank

LBank

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
btse

BTSE

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
gate-io

Gate.io

$0.00002007
$0.00002007
HK$0.0002
0.00001692
htx

HTX

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
xt

XT.COM

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
upbit

Upbit

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
kucoin

KuCoin

$0.00002007
$0.00002007
HK$0.0002
0.00001692
mexc

MEXC

$0.00002005
$0.00002005
HK$0.0002
0.00001690
indoex

IndoEx

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
phemex

Phemex

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002001
$0.00002001
HK$0.0002
0.00001686
bitforex

BitForex

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
latoken

LATOKEN

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
bibox

Bibox

$0.00002
$0.00002
HK$0.0002
0.00001686
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685
bithumb

Bithumb

$0.00002003
$0.00002003
HK$0.0002
0.00001688
poloniex

Poloniex

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
kraken

Kraken

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
p2b

P2B

$0.00002002
$0.00002002
HK$0.0002
0.00001687
dydx

dYdX

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
citex

CITEX

$0.00002003
$0.00002003
HK$0.0002
0.00001688
bitmex

BitMEX

$0.00002007
$0.00002007
HK$0.0002
0.00001692
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002007
$0.00002007
HK$0.0002
0.00001692
stormgain

StormGain

$0.00002001
$0.00002001
HK$0.0002
0.00001686
coinsbit

Coinsbit

$0.00002001
$0.00002001
HK$0.0002
0.00001686
tidex

Tidex

$0.00002006
$0.00002006
HK$0.0002
0.00001691
bitfinex

Bitfinex

$0.00002004
$0.00002004
HK$0.0002
0.00001689
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001999
$0.00001999
HK$0.0002
0.00001685

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VRA sang USD là 1 VRA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001999 Verasity. Vốn hóa thị trường là $2.003m. Trong tuần qua, Verasity đã giảm -19.67%, đạt mức cao nhất là $0.00002489 và mức thấp là $0.00002152. Trong tháng qua, Verasity đã giảm -66.01%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00002068. Trong năm qua, Verasity đã giảm -99.21%, với mức cao nhất là $0.0041 và thấp nhất là $0.00002068. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VRA đã được giao dịch trên 279 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.