Verasity Giá

Giá Verasity của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VRA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000278
$0.0000278
HK$0.0002
0.00002344
binance

Binance

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
okx

OKX

$0.00002776
$0.00002776
HK$0.0002
0.00002341
bybit

Bybit

$0.00002775
$0.00002775
HK$0.0002
0.00002340
digifinex

DigiFinex

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
bitrue

Bitrue

$0.00002777
$0.00002777
HK$0.0002
0.00002341
bingx

BingX

$0.0000278
$0.0000278
HK$0.0002
0.00002344
bitget

Bitget

$0.00002774
$0.00002774
HK$0.0002
0.00002339
deepcoin

Deepcoin

$0.00002774
$0.00002774
HK$0.0002
0.00002339
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
bitmart

BitMart

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002337
cointiger

CoinTiger

$0.00002775
$0.00002775
HK$0.0002
0.00002340
whitebit

WhiteBIT

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002337
lbank

LBank

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
btse

BTSE

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
gate-io

Gate.io

$0.00002776
$0.00002776
HK$0.0002
0.00002341
htx

HTX

$0.00002777
$0.00002777
HK$0.0002
0.00002341
xt

XT.COM

$0.00002779
$0.00002779
HK$0.0002
0.00002343
upbit

Upbit

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
kucoin

KuCoin

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002337
mexc

MEXC

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
indoex

IndoEx

$0.00002773
$0.00002773
HK$0.0002
0.00002338
phemex

Phemex

$0.00002779
$0.00002779
HK$0.0002
0.00002343
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002773
$0.00002773
HK$0.0002
0.00002338
bitforex

BitForex

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
latoken

LATOKEN

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
bibox

Bibox

$0.00002775
$0.00002775
HK$0.0002
0.00002340
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002776
$0.00002776
HK$0.0002
0.00002341
bithumb

Bithumb

$0.00002777
$0.00002777
HK$0.0002
0.00002341
poloniex

Poloniex

$0.00002775
$0.00002775
HK$0.0002
0.00002340
kraken

Kraken

$0.00002776
$0.00002776
HK$0.0002
0.00002341
p2b

P2B

$0.00002774
$0.00002774
HK$0.0002
0.00002339
dydx

dYdX

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
citex

CITEX

$0.00002771
$0.00002771
HK$0.0002
0.00002336
bitmex

BitMEX

$0.00002775
$0.00002775
HK$0.0002
0.00002340
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002337
stormgain

StormGain

$0.00002778
$0.00002778
HK$0.0002
0.00002342
coinsbit

Coinsbit

$0.00002774
$0.00002774
HK$0.0002
0.00002339
tidex

Tidex

$0.00002776
$0.00002776
HK$0.0002
0.00002341
bitfinex

Bitfinex

$0.00002773
$0.00002773
HK$0.0002
0.00002338
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002337

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VRA sang USD là 1 VRA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002771 Verasity. Vốn hóa thị trường là $2.003m. Trong tuần qua, Verasity đã giảm 11.35%, đạt mức cao nhất là $0.00002489 và mức thấp là $0.00002152. Trong tháng qua, Verasity đã giảm -52.89%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00002068. Trong năm qua, Verasity đã giảm -98.91%, với mức cao nhất là $0.0041 và thấp nhất là $0.00002068. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VRA đã được giao dịch trên 279 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.