Frax Giá

Giá Frax của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Frax sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
binance

Binance

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
okx

OKX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bybit

Bybit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
digifinex

DigiFinex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitrue

Bitrue

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bingx

BingX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitget

Bitget

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
deepcoin

Deepcoin

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitmart

BitMart

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
cointiger

CoinTiger

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
whitebit

WhiteBIT

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
lbank

LBank

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
btse

BTSE

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
gate-io

Gate.io

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
htx

HTX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
xt

XT.COM

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
upbit

Upbit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
kucoin

KuCoin

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
mexc

MEXC

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
indoex

IndoEx

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
phemex

Phemex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitforex

BitForex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
latoken

LATOKEN

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bibox

Bibox

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bithumb

Bithumb

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
poloniex

Poloniex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
kraken

Kraken

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
p2b

P2B

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
dydx

dYdX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
citex

CITEX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitmex

BitMEX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
stormgain

StormGain

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
coinsbit

Coinsbit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
tidex

Tidex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
bitfinex

Bitfinex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9916
$0.9916
HK$7.7509
0.8355

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Frax sang USD là 1 Frax tương đương với $0.00051 và mỗi USD có giá trị là 0.9916 Frax. Vốn hóa thị trường là $273.912m. Trong tuần qua, Frax đã tăng 0.26%, với mức cao nhất là $0.9937 và mức thấp nhất là $0.9891. Trong tháng qua, Frax đã tăng -0.10%, với mức giá cao nhất là $0.9937 và thấp nhất là $0.9891. Trong năm qua, Frax đã tăng thêm -0.44%, với mức cao nhất là $1.0008 và mức thấp nhất là $0.9891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million Frax đã được giao dịch trên 747 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.