Frax Giá

Giá Frax của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Frax sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
binance

Binance

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
okx

OKX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bybit

Bybit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
digifinex

DigiFinex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitrue

Bitrue

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bingx

BingX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitget

Bitget

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
deepcoin

Deepcoin

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitmart

BitMart

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
cointiger

CoinTiger

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
whitebit

WhiteBIT

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
lbank

LBank

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
btse

BTSE

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
gate-io

Gate.io

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
htx

HTX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
xt

XT.COM

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
upbit

Upbit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
kucoin

KuCoin

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
mexc

MEXC

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
indoex

IndoEx

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
phemex

Phemex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitforex

BitForex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
latoken

LATOKEN

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bibox

Bibox

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bithumb

Bithumb

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
poloniex

Poloniex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
kraken

Kraken

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
p2b

P2B

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
dydx

dYdX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
citex

CITEX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitmex

BitMEX

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
stormgain

StormGain

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
coinsbit

Coinsbit

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
tidex

Tidex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
bitfinex

Bitfinex

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9916
$0.9916
HK$7.7501
0.8365

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Frax sang USD là 1 Frax tương đương với $0.00051 và mỗi USD có giá trị là 0.9916 Frax. Vốn hóa thị trường là $273.703m. Trong tuần qua, Frax đã tăng 0.26%, với mức cao nhất là $0.9937 và mức thấp nhất là $0.9891. Trong tháng qua, Frax đã tăng -0.10%, với mức giá cao nhất là $0.9937 và thấp nhất là $0.9891. Trong năm qua, Frax đã tăng thêm -0.44%, với mức cao nhất là $1.0008 và mức thấp nhất là $0.9891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million Frax đã được giao dịch trên 747 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.