ARPA Chain Giá

Giá ARPA Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ARPA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
binance

Binance

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
okx

OKX

$0.01004
$0.01004
HK$0.0785
0.0085
bybit

Bybit

$0.01006
$0.01006
HK$0.0786
0.0085
digifinex

DigiFinex

$0.01009
$0.01009
HK$0.0789
0.0085
bitrue

Bitrue

$0.01013
$0.01013
HK$0.0792
0.0085
bingx

BingX

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
bitget

Bitget

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
deepcoin

Deepcoin

$0.01008
$0.01008
HK$0.0788
0.0085
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01006
$0.01006
HK$0.0786
0.0085
bitmart

BitMart

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
cointiger

CoinTiger

$0.01008
$0.01008
HK$0.0788
0.0085
whitebit

WhiteBIT

$0.01007
$0.01007
HK$0.0787
0.0085
lbank

LBank

$0.01005
$0.01005
HK$0.0786
0.0085
btse

BTSE

$0.01013
$0.01013
HK$0.0792
0.0085
gate-io

Gate.io

$0.01005
$0.01005
HK$0.0786
0.0085
htx

HTX

$0.01007
$0.01007
HK$0.0787
0.0085
xt

XT.COM

$0.01008
$0.01008
HK$0.0788
0.0085
upbit

Upbit

$0.01008
$0.01008
HK$0.0788
0.0085
kucoin

KuCoin

$0.01007
$0.01007
HK$0.0787
0.0085
mexc

MEXC

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
indoex

IndoEx

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
phemex

Phemex

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
bitforex

BitForex

$0.01009
$0.01009
HK$0.0789
0.0085
latoken

LATOKEN

$0.01005
$0.01005
HK$0.0786
0.0085
bibox

Bibox

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01007
$0.01007
HK$0.0787
0.0085
bithumb

Bithumb

$0.01007
$0.01007
HK$0.0787
0.0085
poloniex

Poloniex

$0.01013
$0.01013
HK$0.0792
0.0085
kraken

Kraken

$0.01012
$0.01012
HK$0.0791
0.0085
p2b

P2B

$0.01006
$0.01006
HK$0.0786
0.0085
dydx

dYdX

$0.01013
$0.01013
HK$0.0792
0.0085
citex

CITEX

$0.01005
$0.01005
HK$0.0786
0.0085
bitmex

BitMEX

$0.01009
$0.01009
HK$0.0789
0.0085
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
stormgain

StormGain

$0.01013
$0.01013
HK$0.0792
0.0085
coinsbit

Coinsbit

$0.01006
$0.01006
HK$0.0786
0.0085
tidex

Tidex

$0.01009
$0.01009
HK$0.0789
0.0085
bitfinex

Bitfinex

$0.01006
$0.01006
HK$0.0786
0.0085
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01009
$0.01009
HK$0.0789
0.0085

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ARPA sang USD là 1 ARPA tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01004 ARPA Chain. Vốn hóa thị trường là $15.028m. Trong tuần qua, ARPA Chain đã giảm 0.82%, đạt mức cao nhất là $0.0106 và mức thấp là $0.0099. Trong tháng qua, ARPA Chain đã giảm -24.53%, đạt mức cao nhất là $0.0214 và mức thấp là $0.0099. Trong năm qua, ARPA Chain đã giảm -74.07%, với mức cao nhất là $0.0387 và thấp nhất là $0.0099. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ARPA đã được giao dịch trên 218 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.