ARPA Chain Giá

Giá ARPA Chain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ARPA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
binance

Binance

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
okx

OKX

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
bybit

Bybit

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
digifinex

DigiFinex

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
bitrue

Bitrue

$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
bingx

BingX

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
bitget

Bitget

$0.011
$0.011
HK$0.0861
0.0094
deepcoin

Deepcoin

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
bitmart

BitMart

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
cointiger

CoinTiger

$0.010999
$0.010999
HK$0.0861
0.0094
whitebit

WhiteBIT

$0.010997
$0.010997
HK$0.0861
0.0094
lbank

LBank

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
btse

BTSE

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
gate-io

Gate.io

$0.010995
$0.010995
HK$0.0861
0.0094
htx

HTX

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
xt

XT.COM

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
upbit

Upbit

$0.011002
$0.011002
HK$0.0861
0.0094
kucoin

KuCoin

$0.010997
$0.010997
HK$0.0861
0.0094
mexc

MEXC

$0.010997
$0.010997
HK$0.0861
0.0094
indoex

IndoEx

$0.010999
$0.010999
HK$0.0861
0.0094
phemex

Phemex

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.011002
$0.011002
HK$0.0861
0.0094
bitforex

BitForex

$0.010999
$0.010999
HK$0.0861
0.0094
latoken

LATOKEN

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
bibox

Bibox

$0.010999
$0.010999
HK$0.0861
0.0094
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
bithumb

Bithumb

$0.010997
$0.010997
HK$0.0861
0.0094
poloniex

Poloniex

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
kraken

Kraken

$0.011002
$0.011002
HK$0.0861
0.0094
p2b

P2B

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
dydx

dYdX

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
citex

CITEX

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
bitmex

BitMEX

$0.010995
$0.010995
HK$0.0861
0.0094
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.011002
$0.011002
HK$0.0861
0.0094
stormgain

StormGain

$0.011001
$0.011001
HK$0.0861
0.0094
coinsbit

Coinsbit

$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
tidex

Tidex

$0.011004
$0.011004
HK$0.0861
0.0094
bitfinex

Bitfinex

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0110
$0.0110
HK$0.0861
0.0094

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ARPA sang USD là 1 ARPA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.010995 ARPA Chain. Vốn hóa thị trường là $16.379m. Trong tuần qua, ARPA Chain đã tăng 6.72%, với mức cao nhất là $0.0108 và mức thấp nhất là $0.0103. Trong tháng qua, ARPA Chain đã tăng 16.65%, với mức giá cao nhất là $0.0108 và thấp nhất là $0.0093. Trong năm qua, ARPA Chain đã tăng thêm -59.74%, với mức cao nhất là $0.0280 và mức thấp nhất là $0.0088. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ARPA đã được giao dịch trên 221 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.