Venice Token Giá

Giá Venice Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VVV sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
binance

Binance

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
okx

OKX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bybit

Bybit

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
digifinex

DigiFinex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitrue

Bitrue

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bingx

BingX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitget

Bitget

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
deepcoin

Deepcoin

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitmart

BitMart

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
cointiger

CoinTiger

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
whitebit

WhiteBIT

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
lbank

LBank

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
btse

BTSE

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
gate-io

Gate.io

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
htx

HTX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
xt

XT.COM

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
upbit

Upbit

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
kucoin

KuCoin

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
mexc

MEXC

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
indoex

IndoEx

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
phemex

Phemex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitforex

BitForex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
latoken

LATOKEN

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bibox

Bibox

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bithumb

Bithumb

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
poloniex

Poloniex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
kraken

Kraken

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
p2b

P2B

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
dydx

dYdX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
citex

CITEX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitmex

BitMEX

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
stormgain

StormGain

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
coinsbit

Coinsbit

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
tidex

Tidex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
bitfinex

Bitfinex

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.7716
$1.7716
HK$13.84
1.4929

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VVV sang USD là 1 VVV tương đương với $0.00091 và mỗi USD có giá trị là 1.7716 Venice Token. Vốn hóa thị trường là $76.877m. Trong tuần qua, Venice Token đã giảm -1.24%, đạt mức cao nhất là $1.9204 và mức thấp là $1.7716. Trong tháng qua, Venice Token đã giảm -46.84%, đạt mức cao nhất là $3.4183 và mức thấp là $1.7716. Trong năm qua, Venice Token đã giảm -72.59%, với mức cao nhất là $6.4628 và thấp nhất là $0.9240. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VVV đã được giao dịch trên 148 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.