Arcblock Giá

Giá Arcblock của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ABT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1190
$0.1190
HK$0.9302
0.1003
binance

Binance

$0.1210
$0.1210
HK$0.9458
0.1020
okx

OKX

$0.115
$0.115
HK$0.8989
0.0970
bybit

Bybit

$0.1200
$0.1200
HK$0.9380
0.1012
digifinex

DigiFinex

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
bitrue

Bitrue

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
bingx

BingX

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
bitget

Bitget

$0.1200
$0.1200
HK$0.9380
0.1012
deepcoin

Deepcoin

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.116
$0.116
HK$0.9067
0.0978
bitmart

BitMart

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
cointiger

CoinTiger

$0.1200
$0.1200
HK$0.9380
0.1012
whitebit

WhiteBIT

$0.1180
$0.1180
HK$0.9224
0.0995
lbank

LBank

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
btse

BTSE

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0986
gate-io

Gate.io

$0.1180
$0.1180
HK$0.9224
0.0995
htx

HTX

$0.1210
$0.1210
HK$0.9458
0.1020
xt

XT.COM

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
upbit

Upbit

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
kucoin

KuCoin

$0.1200
$0.1200
HK$0.9380
0.1012
mexc

MEXC

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
indoex

IndoEx

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0986
phemex

Phemex

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1200
$0.1200
HK$0.9380
0.1012
bitforex

BitForex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9536
0.1029
latoken

LATOKEN

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
bibox

Bibox

$0.1210
$0.1210
HK$0.9458
0.1020
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
bithumb

Bithumb

$0.116
$0.116
HK$0.9067
0.0978
poloniex

Poloniex

$0.114
$0.114
HK$0.8911
0.0961
kraken

Kraken

$0.115
$0.115
HK$0.8989
0.0970
p2b

P2B

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0986
dydx

dYdX

$0.115
$0.115
HK$0.8989
0.0970
citex

CITEX

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0986
bitmex

BitMEX

$0.115
$0.115
HK$0.8989
0.0970
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0986
stormgain

StormGain

$0.1180
$0.1180
HK$0.9224
0.0995
coinsbit

Coinsbit

$0.1180
$0.1180
HK$0.9224
0.0995
tidex

Tidex

$0.1190
$0.1190
HK$0.9302
0.1003
bitfinex

Bitfinex

$0.1180
$0.1180
HK$0.9224
0.0995
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ABT sang USD là 1 ABT tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.114 Arcblock. Vốn hóa thị trường là $17.287m. Trong tuần qua, Arcblock đã giảm -36.31%, đạt mức cao nhất là $0.1945 và mức thấp là $0.1754. Trong tháng qua, Arcblock đã giảm -56.47%, đạt mức cao nhất là $0.2689 và mức thấp là $0.1754. Trong năm qua, Arcblock đã giảm -87.47%, với mức cao nhất là $1.2121 và thấp nhất là $0.1754. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ABT đã được giao dịch trên 45 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.