Arcblock Giá

Giá Arcblock của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ABT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.114
$0.114
HK$0.8912
0.0962
binance

Binance

$0.115
$0.115
HK$0.8990
0.0970
okx

OKX

$0.1210
$0.1210
HK$0.9459
0.1021
bybit

Bybit

$0.1210
$0.1210
HK$0.9459
0.1021
digifinex

DigiFinex

$0.1190
$0.1190
HK$0.9303
0.1004
bitrue

Bitrue

$0.1190
$0.1190
HK$0.9303
0.1004
bingx

BingX

$0.115
$0.115
HK$0.8990
0.0970
bitget

Bitget

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
deepcoin

Deepcoin

$0.1180
$0.1180
HK$0.9225
0.0995
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
bitmart

BitMart

$0.1210
$0.1210
HK$0.9459
0.1021
cointiger

CoinTiger

$0.114
$0.114
HK$0.8912
0.0962
whitebit

WhiteBIT

$0.116
$0.116
HK$0.9068
0.0978
lbank

LBank

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
btse

BTSE

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
gate-io

Gate.io

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
htx

HTX

$0.1200
$0.1200
HK$0.9381
0.1012
xt

XT.COM

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
upbit

Upbit

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
kucoin

KuCoin

$0.116
$0.116
HK$0.9068
0.0978
mexc

MEXC

$0.114
$0.114
HK$0.8912
0.0962
indoex

IndoEx

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
phemex

Phemex

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.116
$0.116
HK$0.9068
0.0978
bitforex

BitForex

$0.1180
$0.1180
HK$0.9225
0.0995
latoken

LATOKEN

$0.1210
$0.1210
HK$0.9459
0.1021
bibox

Bibox

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1180
$0.1180
HK$0.9225
0.0995
bithumb

Bithumb

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
poloniex

Poloniex

$0.114
$0.114
HK$0.8912
0.0962
kraken

Kraken

$0.115
$0.115
HK$0.8990
0.0970
p2b

P2B

$0.1190
$0.1190
HK$0.9303
0.1004
dydx

dYdX

$0.1200
$0.1200
HK$0.9381
0.1012
citex

CITEX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
bitmex

BitMEX

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1210
$0.1210
HK$0.9459
0.1021
stormgain

StormGain

$0.116
$0.116
HK$0.9068
0.0978
coinsbit

Coinsbit

$0.1230
$0.1230
HK$0.9615
0.1037
tidex

Tidex

$0.114
$0.114
HK$0.8912
0.0962
bitfinex

Bitfinex

$0.117
$0.117
HK$0.9146
0.0987
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1180
$0.1180
HK$0.9225
0.0995

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ABT sang USD là 1 ABT tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.114 Arcblock. Vốn hóa thị trường là $17.287m. Trong tuần qua, Arcblock đã giảm -36.31%, đạt mức cao nhất là $0.1945 và mức thấp là $0.1754. Trong tháng qua, Arcblock đã giảm -56.47%, đạt mức cao nhất là $0.2689 và mức thấp là $0.1754. Trong năm qua, Arcblock đã giảm -87.47%, với mức cao nhất là $1.2121 và thấp nhất là $0.1754. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ABT đã được giao dịch trên 45 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.