Energi Giá

Giá Energi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NRG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
binance

Binance

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
okx

OKX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bybit

Bybit

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
digifinex

DigiFinex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitrue

Bitrue

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bingx

BingX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitget

Bitget

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
deepcoin

Deepcoin

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitmart

BitMart

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
cointiger

CoinTiger

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
whitebit

WhiteBIT

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
lbank

LBank

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
btse

BTSE

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
gate-io

Gate.io

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
htx

HTX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
xt

XT.COM

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
upbit

Upbit

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
kucoin

KuCoin

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
mexc

MEXC

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
indoex

IndoEx

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
phemex

Phemex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitforex

BitForex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
latoken

LATOKEN

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bibox

Bibox

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bithumb

Bithumb

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
poloniex

Poloniex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
kraken

Kraken

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
p2b

P2B

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
dydx

dYdX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
citex

CITEX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitmex

BitMEX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
stormgain

StormGain

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
coinsbit

Coinsbit

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
tidex

Tidex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
bitfinex

Bitfinex

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0161
$0.0161
HK$0.1257
0.0136

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NRG sang USD là 1 NRG tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0161 Energi. Vốn hóa thị trường là $1.66m. Trong tuần qua, Energi đã giảm -0.38%, đạt mức cao nhất là $0.0161 và mức thấp là $0.0160. Trong tháng qua, Energi đã giảm -22.68%, đạt mức cao nhất là $0.0251 và mức thấp là $0.0150. Trong năm qua, Energi đã giảm -59.62%, với mức cao nhất là $0.0730 và thấp nhất là $0.0150. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NRG đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.