PepeAI Giá

Giá PepeAI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPEAI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
binance

Binance

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
okx

OKX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bybit

Bybit

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
digifinex

DigiFinex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitrue

Bitrue

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bingx

BingX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitget

Bitget

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
deepcoin

Deepcoin

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitmart

BitMart

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
cointiger

CoinTiger

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
whitebit

WhiteBIT

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
lbank

LBank

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
btse

BTSE

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
gate-io

Gate.io

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
htx

HTX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
xt

XT.COM

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
upbit

Upbit

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
kucoin

KuCoin

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
mexc

MEXC

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
indoex

IndoEx

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
phemex

Phemex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitforex

BitForex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
latoken

LATOKEN

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bibox

Bibox

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bithumb

Bithumb

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
poloniex

Poloniex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
kraken

Kraken

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
p2b

P2B

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
dydx

dYdX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
citex

CITEX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitmex

BitMEX

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
stormgain

StormGain

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
coinsbit

Coinsbit

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
tidex

Tidex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
bitfinex

Bitfinex

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008132
$0.00008132
HK$0.0006
0.00007140

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPEAI sang USD là 1 PEPEAI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008132 PepeAI. Vốn hóa thị trường là $81,324. Trong tuần qua, PepeAI đã tăng 5.47%, với mức cao nhất là $0.00008724 và mức thấp nhất là $0.00007710. Trong tháng qua, PepeAI đã tăng -6.89%, với mức giá cao nhất là $0.00008763 và thấp nhất là $0.00006451. Trong năm qua, PepeAI đã tăng thêm 28.36%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00004402. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPEAI đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.