SATS Giá

Giá SATS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1000SATS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.54
6.7493
binance

Binance

$8
$8
HK$62.54
6.7493
okx

OKX

$5
$5
HK$39.08
4.2183
bybit

Bybit

$5
$5
HK$39.08
4.2183
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.35
7.5929
bitrue

Bitrue

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
bingx

BingX

$2
$2
HK$15.63
1.6873
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.27
3.3746
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6873
hotcoin-global

Hotcoin Global

$9
$9
HK$70.35
7.5929
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.54
6.7493
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.35
7.5929
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.54
6.7493
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
htx

HTX

$8
$8
HK$62.54
6.7493
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.45
2.5310
upbit

Upbit

$4
$4
HK$31.27
3.3746
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6873
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
indoex

IndoEx

$9
$9
HK$70.35
7.5929
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.27
3.3746
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8177
0.8437
latoken

LATOKEN

$5
$5
HK$39.08
4.2183
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6873
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5929
bithumb

Bithumb

$8
$8
HK$62.54
6.7493
poloniex

Poloniex

$7
$7
HK$54.72
5.9056
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.72
5.9056
p2b

P2B

$6
$6
HK$46.90
5.0620
dydx

dYdX

$4
$4
HK$31.27
3.3746
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.45
2.5310
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.72
5.9056
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.54
6.7493
stormgain

StormGain

$4
$4
HK$31.27
3.3746
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2183
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.27
3.3746
bitfinex

Bitfinex

$6
$6
HK$46.90
5.0620
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6873

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1000SATS sang USD là 1 1000SATS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 SATS. Vốn hóa thị trường là $555.844m. Trong tuần qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, SATS đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion 1000SATS đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.