SATS Giá

Giá SATS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1000SATS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0607
binance

Binance

$2
$2
HK$15.63
1.6869
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5304
bybit

Bybit

$3
$3
HK$23.45
2.5304
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.08
4.2173
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.72
5.9042
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2173
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.35
7.5911
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6869
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4
$4
HK$31.26
3.3738
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.45
2.5304
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3738
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.72
5.9042
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5911
btse

BTSE

$2
$2
HK$15.63
1.6869
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.45
2.5304
htx

HTX

$5
$5
HK$39.08
4.2173
xt

XT.COM

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.45
2.5304
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3738
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.90
5.0607
indoex

IndoEx

$7
$7
HK$54.72
5.9042
phemex

Phemex

$5
$5
HK$39.08
4.2173
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.5304
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
latoken

LATOKEN

$3
$3
HK$23.45
2.5304
bibox

Bibox

$9
$9
HK$70.35
7.5911
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8
$8
HK$62.53
6.7476
bithumb

Bithumb

$7
$7
HK$54.72
5.9042
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.45
2.5304
kraken

Kraken

$3
$3
HK$23.45
2.5304
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7476
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6869
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.53
6.7476
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3
$3
HK$23.45
2.5304
stormgain

StormGain

$3
$3
HK$23.45
2.5304
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$3
$3
HK$23.45
2.5304
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1000SATS sang USD là 1 1000SATS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 SATS. Vốn hóa thị trường là $555.844m. Trong tuần qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, SATS đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion 1000SATS đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.