SATS Giá

Giá SATS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1000SATS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0533
binance

Binance

$5
$5
HK$39.08
4.2111
okx

OKX

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
bybit

Bybit

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.54
6.7377
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.45
2.5266
bitget

Bitget

$5
$5
HK$39.08
4.2111
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.27
3.3688
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$8
$8
HK$62.54
6.7377
cointiger

CoinTiger

$2
$2
HK$15.63
1.6844
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6844
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.54
6.7377
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.90
5.0533
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6844
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0533
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0533
kucoin

KuCoin

$5
$5
HK$39.08
4.2111
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6844
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.45
2.5266
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.45
2.5266
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5799
bitforex

BitForex

$8
$8
HK$62.54
6.7377
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.54
6.7377
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.08
4.2111
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8
$8
HK$62.54
6.7377
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2111
poloniex

Poloniex

$2
$2
HK$15.63
1.6844
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.72
5.8955
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.72
5.8955
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6844
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.35
7.5799
bitmex

BitMEX

$4
$4
HK$31.27
3.3688
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.35
7.5799
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.08
4.2111
coinsbit

Coinsbit

$7
$7
HK$54.72
5.8955
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.27
3.3688
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.35
7.5799
btc-alpha

BTC-Alpha

$9
$9
HK$70.35
7.5799

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1000SATS sang USD là 1 1000SATS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 SATS. Vốn hóa thị trường là $555.844m. Trong tuần qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, SATS đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, SATS đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion 1000SATS đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.