Ren Giá

Giá Ren của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá REN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
binance

Binance

$0.01
$0.01
HK$0.0782
0.0084
okx

OKX

$0.0095
$0.0095
HK$0.0743
0.0080
bybit

Bybit

$0.01
$0.01
HK$0.0782
0.0084
digifinex

DigiFinex

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
bitrue

Bitrue

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
bingx

BingX

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
bitget

Bitget

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
deepcoin

Deepcoin

$0.0103
$0.0103
HK$0.0805
0.0087
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
bitmart

BitMart

$0.0098
$0.0098
HK$0.0766
0.0083
cointiger

CoinTiger

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
whitebit

WhiteBIT

$0.0103
$0.0103
HK$0.0805
0.0087
lbank

LBank

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
btse

BTSE

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
gate-io

Gate.io

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
htx

HTX

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
xt

XT.COM

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
upbit

Upbit

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
kucoin

KuCoin

$0.0095
$0.0095
HK$0.0743
0.0080
mexc

MEXC

$0.0101
$0.0101
HK$0.0790
0.0085
indoex

IndoEx

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
phemex

Phemex

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
bitforex

BitForex

$0.0095
$0.0095
HK$0.0743
0.0080
latoken

LATOKEN

$0.01
$0.01
HK$0.0782
0.0084
bibox

Bibox

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
bithumb

Bithumb

$0.0102
$0.0102
HK$0.0797
0.0086
poloniex

Poloniex

$0.0099
$0.0099
HK$0.0774
0.0083
kraken

Kraken

$0.0103
$0.0103
HK$0.0805
0.0087
p2b

P2B

$0.0102
$0.0102
HK$0.0797
0.0086
dydx

dYdX

$0.0102
$0.0102
HK$0.0797
0.0086
citex

CITEX

$0.0095
$0.0095
HK$0.0743
0.0080
bitmex

BitMEX

$0.0097
$0.0097
HK$0.0758
0.0082
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
stormgain

StormGain

$0.0103
$0.0103
HK$0.0805
0.0087
coinsbit

Coinsbit

$0.0098
$0.0098
HK$0.0766
0.0083
tidex

Tidex

$0.0104
$0.0104
HK$0.0813
0.0088
bitfinex

Bitfinex

$0.0102
$0.0102
HK$0.0797
0.0086
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0099
$0.0099
HK$0.0774
0.0083

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của REN sang USD là 1 REN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0095 Ren. Vốn hóa thị trường là $3.953m. Trong tuần qua, Ren đã giảm 122.63%, đạt mức cao nhất là $0.0045 và mức thấp là $0.0040. Trong tháng qua, Ren đã giảm 67.60%, đạt mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp là $0.0040. Trong năm qua, Ren đã giảm -59.46%, với mức cao nhất là $0.0290 và thấp nhất là $0.0040. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million REN đã được giao dịch trên 303 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.