Ren Giá

Giá Ren của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá REN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
binance

Binance

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
okx

OKX

$0.0095
$0.0095
HK$0.0744
0.0081
bybit

Bybit

$0.0096
$0.0096
HK$0.0752
0.0082
digifinex

DigiFinex

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
bitrue

Bitrue

$0.0099
$0.0099
HK$0.0775
0.0084
bingx

BingX

$0.0101
$0.0101
HK$0.0791
0.0086
bitget

Bitget

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
deepcoin

Deepcoin

$0.0095
$0.0095
HK$0.0744
0.0081
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
bitmart

BitMart

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
cointiger

CoinTiger

$0.0101
$0.0101
HK$0.0791
0.0086
whitebit

WhiteBIT

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
lbank

LBank

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
btse

BTSE

$0.0096
$0.0096
HK$0.0752
0.0082
gate-io

Gate.io

$0.0096
$0.0096
HK$0.0752
0.0082
htx

HTX

$0.0097
$0.0097
HK$0.0759
0.0083
xt

XT.COM

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
upbit

Upbit

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
kucoin

KuCoin

$0.0096
$0.0096
HK$0.0752
0.0082
mexc

MEXC

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
indoex

IndoEx

$0.0098
$0.0098
HK$0.0767
0.0084
phemex

Phemex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0104
$0.0104
HK$0.0814
0.0089
bitforex

BitForex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
latoken

LATOKEN

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
bibox

Bibox

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0095
$0.0095
HK$0.0744
0.0081
bithumb

Bithumb

$0.0099
$0.0099
HK$0.0775
0.0084
poloniex

Poloniex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
kraken

Kraken

$0.01
$0.01
HK$0.0783
0.0085
p2b

P2B

$0.01
$0.01
HK$0.0783
0.0085
dydx

dYdX

$0.0098
$0.0098
HK$0.0767
0.0084
citex

CITEX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0806
0.0088
bitmex

BitMEX

$0.01
$0.01
HK$0.0783
0.0085
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0101
$0.0101
HK$0.0791
0.0086
stormgain

StormGain

$0.01
$0.01
HK$0.0783
0.0085
coinsbit

Coinsbit

$0.0099
$0.0099
HK$0.0775
0.0084
tidex

Tidex

$0.0098
$0.0098
HK$0.0767
0.0084
bitfinex

Bitfinex

$0.0098
$0.0098
HK$0.0767
0.0084
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0102
$0.0102
HK$0.0799
0.0087

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của REN sang USD là 1 REN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0095 Ren. Vốn hóa thị trường là $3.545m. Trong tuần qua, Ren đã tăng 182.08%, với mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp nhất là $0.0033. Trong tháng qua, Ren đã tăng 207.89%, với mức giá cao nhất là $0.0045 và thấp nhất là $0.0029. Trong năm qua, Ren đã tăng thêm -10.58%, với mức cao nhất là $0.0148 và mức thấp nhất là $0.0028. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million REN đã được giao dịch trên 304 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.