Whalebit Giá

Giá Whalebit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CES sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
binance

Binance

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
okx

OKX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bybit

Bybit

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
digifinex

DigiFinex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitrue

Bitrue

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bingx

BingX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitget

Bitget

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
deepcoin

Deepcoin

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitmart

BitMart

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
cointiger

CoinTiger

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
whitebit

WhiteBIT

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
lbank

LBank

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
btse

BTSE

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
gate-io

Gate.io

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
htx

HTX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
xt

XT.COM

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
upbit

Upbit

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
kucoin

KuCoin

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
mexc

MEXC

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
indoex

IndoEx

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
phemex

Phemex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitforex

BitForex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
latoken

LATOKEN

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bibox

Bibox

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bithumb

Bithumb

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
poloniex

Poloniex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
kraken

Kraken

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
p2b

P2B

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
dydx

dYdX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
citex

CITEX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitmex

BitMEX

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
stormgain

StormGain

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
coinsbit

Coinsbit

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
tidex

Tidex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
bitfinex

Bitfinex

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6984
$0.6984
HK$5.4592
0.5875

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CES sang USD là 1 CES tương đương với $0.00036 và mỗi USD có giá trị là 0.6984 Whalebit. Vốn hóa thị trường là $294.997m. Trong tuần qua, Whalebit đã giảm -2.71%, đạt mức cao nhất là $0.7179 và mức thấp là $0.6825. Trong tháng qua, Whalebit đã giảm -13.23%, đạt mức cao nhất là $0.8122 và mức thấp là $0.6741. Trong năm qua, Whalebit đã giảm -88.31%, với mức cao nhất là $5.9756 và thấp nhất là $0.6741. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CES đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.