Whalebit Giá

Giá Whalebit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CES sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
binance

Binance

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
okx

OKX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bybit

Bybit

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
digifinex

DigiFinex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitrue

Bitrue

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bingx

BingX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitget

Bitget

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
deepcoin

Deepcoin

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitmart

BitMart

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
cointiger

CoinTiger

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
whitebit

WhiteBIT

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
lbank

LBank

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
btse

BTSE

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
gate-io

Gate.io

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
htx

HTX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
xt

XT.COM

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
upbit

Upbit

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
kucoin

KuCoin

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
mexc

MEXC

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
indoex

IndoEx

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
phemex

Phemex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitforex

BitForex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
latoken

LATOKEN

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bibox

Bibox

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bithumb

Bithumb

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
poloniex

Poloniex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
kraken

Kraken

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
p2b

P2B

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
dydx

dYdX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
citex

CITEX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitmex

BitMEX

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
stormgain

StormGain

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
coinsbit

Coinsbit

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
tidex

Tidex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
bitfinex

Bitfinex

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.7437
$0.7437
HK$5.8132
0.6266

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CES sang USD là 1 CES tương đương với $0.00038 và mỗi USD có giá trị là 0.7437 Whalebit. Vốn hóa thị trường là $294.997m. Trong tuần qua, Whalebit đã giảm 6.77%, đạt mức cao nhất là $0.6984 và mức thấp là $0.6825. Trong tháng qua, Whalebit đã giảm -8.44%, đạt mức cao nhất là $0.8122 và mức thấp là $0.6741. Trong năm qua, Whalebit đã giảm -87.55%, với mức cao nhất là $5.9756 và thấp nhất là $0.6741. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CES đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.