EVRYNET Giá

Giá EVRYNET của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EVRY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.44
2.5237
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3649
okx

OKX

$8
$8
HK$62.53
6.7299
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6825
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$46.89
5.0474
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.53
6.7299
bingx

BingX

$1
$1
HK$7.8164
0.8412
bitget

Bitget

$2
$2
HK$15.63
1.6825
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2062
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6
$6
HK$46.89
5.0474
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.44
2.5237
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2062
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.34
7.5711
lbank

LBank

$6
$6
HK$46.89
5.0474
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

$5
$5
HK$39.08
4.2062
htx

HTX

$9
$9
HK$70.34
7.5711
xt

XT.COM

$5
$5
HK$39.08
4.2062
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.63
1.6825
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3649
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.26
3.3649
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.44
2.5237
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8164
0.8412
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.89
5.0474
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

$1
$1
HK$7.8164
0.8412
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.89
5.0474
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8164
0.8412
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.34
7.5711
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.71
5.8887
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7299
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.34
7.5711
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.53
6.7299
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.71
5.8887
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$46.89
5.0474
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8164
0.8412
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6825
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.08
4.2062
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6825
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.26
3.3649

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EVRY sang USD là 1 EVRY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EVRYNET. Vốn hóa thị trường là $56,916. Trong tuần qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0014 và mức thấp là $0.0014. Trong tháng qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp là $0.0013. Trong năm qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0418 và thấp nhất là $0.0013. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EVRY đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.