EVRYNET Giá

Giá EVRYNET của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EVRY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0536
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3690
okx

OKX

$9
$9
HK$70.35
7.5803
bybit

Bybit

$3
$3
HK$23.45
2.5268
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.63
1.6845
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.90
5.0536
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.45
2.5268
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
deepcoin

Deepcoin

$9
$9
HK$70.35
7.5803
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6845
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0536
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6845
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
btse

BTSE

$2
$2
HK$15.63
1.6845
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.71
5.8958
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
xt

XT.COM

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0536
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3690
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6845
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$5
$5
HK$39.08
4.2113
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5803
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.26
3.3690
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.35
7.5803
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.90
5.0536
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2113
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.35
7.5803
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7381
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8169
0.8423
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.35
7.5803
bitmex

BitMEX

$6
$6
HK$46.90
5.0536
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$3
$3
HK$23.45
2.5268
coinsbit

Coinsbit

$7
$7
HK$54.71
5.8958
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.53
6.7381
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6845
btc-alpha

BTC-Alpha

$5
$5
HK$39.08
4.2113

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EVRY sang USD là 1 EVRY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EVRYNET. Vốn hóa thị trường là $56,916. Trong tuần qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0014 và mức thấp là $0.0014. Trong tháng qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp là $0.0013. Trong năm qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0418 và thấp nhất là $0.0013. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EVRY đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.