EVRYNET Giá

Giá EVRYNET của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EVRY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.8894
binance

Binance

$6
$6
HK$46.89
5.0480
okx

OKX

$3
$3
HK$23.44
2.5240
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6827
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.44
2.5240
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.89
5.0480
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2067
bitget

Bitget

$7
$7
HK$54.71
5.8894
deepcoin

Deepcoin

$9
$9
HK$70.34
7.5720
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6827
bitmart

BitMart

$6
$6
HK$46.89
5.0480
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3653
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6827
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8163
0.8413
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$2
$2
HK$15.63
1.6827
xt

XT.COM

$7
$7
HK$54.71
5.8894
upbit

Upbit

$9
$9
HK$70.34
7.5720
kucoin

KuCoin

$5
$5
HK$39.08
4.2067
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8163
0.8413
indoex

IndoEx

$1
$1
HK$7.8163
0.8413
phemex

Phemex

$2
$2
HK$15.63
1.6827
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2067
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.26
3.3653
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6827
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.71
5.8894
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8163
0.8413
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$2
$2
HK$15.63
1.6827
p2b

P2B

$9
$9
HK$70.34
7.5720
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.34
7.5720
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.34
7.5720
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.71
5.8894
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.8894
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5240
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.08
4.2067
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.44
2.5240
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EVRY sang USD là 1 EVRY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EVRYNET. Vốn hóa thị trường là $56,916. Trong tuần qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0014 và mức thấp là $0.0014. Trong tháng qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp là $0.0013. Trong năm qua, EVRYNET đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0418 và thấp nhất là $0.0013. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EVRY đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.