Friends With Benefits Pro Giá

Giá Friends With Benefits Pro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FWB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
binance

Binance

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
okx

OKX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bybit

Bybit

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
digifinex

DigiFinex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitrue

Bitrue

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bingx

BingX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitget

Bitget

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
deepcoin

Deepcoin

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitmart

BitMart

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
cointiger

CoinTiger

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
whitebit

WhiteBIT

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
lbank

LBank

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
btse

BTSE

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
gate-io

Gate.io

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
htx

HTX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
xt

XT.COM

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
upbit

Upbit

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
kucoin

KuCoin

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
mexc

MEXC

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
indoex

IndoEx

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
phemex

Phemex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitforex

BitForex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
latoken

LATOKEN

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bibox

Bibox

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bithumb

Bithumb

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
poloniex

Poloniex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
kraken

Kraken

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
p2b

P2B

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
dydx

dYdX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
citex

CITEX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitmex

BitMEX

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
stormgain

StormGain

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
coinsbit

Coinsbit

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
tidex

Tidex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
bitfinex

Bitfinex

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6838
$0.6838
HK$5.3162
0.6244

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FWB sang USD là 1 FWB tương đương với $0.00037 và mỗi USD có giá trị là 0.6838 Friends With Benefits Pro. Vốn hóa thị trường là $683,754. Trong tuần qua, Friends With Benefits Pro đã giảm -2.49%, đạt mức cao nhất là $0.7012 và mức thấp là $0.6739. Trong tháng qua, Friends With Benefits Pro đã giảm -30.57%, đạt mức cao nhất là $1.0937 và mức thấp là $0.6739. Trong năm qua, Friends With Benefits Pro đã giảm -85.52%, với mức cao nhất là $5.9571 và thấp nhất là $0.6739. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FWB đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.